Nước mắt không bao giờ là đủ cho những gì đã mất
Mưa tháng Chín ở Biện Kinh không to nhưng dai dẳng như lòng thù hận. Suốt ba ngày sau khi thi thể trên bến được đưa về nhà xác của phủ Khai Phong, mưa cứ rỉ rả từ sáng đến tối, làm con đường Ngự Hà Phường lầy lội và ảm đạm đến mức người ta không muốn ra khỏi nhà.
Bao Chửng vẫn ra khỏi nhà. Mỗi buổi sáng, khi mưa chưa kịp tạnh, ông đã ngồi trước những hồ sơ vụ án cũ của họ Từ, đọc đi đọc lại từng dòng chữ như người khai phá một mảnh đất bỏ hoang. Công Tôn Sách ngồi đối diện, thỉnh thoảng gõ nhẹ vào bàn bằng chiếc quạt tre đóng lại, mỗi tiếng gõ là một câu hỏi chưa tìm được câu trả lời.
Kết quả khám nghiệm tử thi đầu tiên cho thấy nạn nhân khoảng ba lăm đến bốn mươi tuổi, thể trạng tốt, không có dấu hiệu bệnh tật trước khi chết. Vết thương duy nhất là nhát chém ngang cổ – một nhát, dứt khoát, bằng lưỡi đao hoặc kiếm cực kỳ sắc bén. Không có dấu vết đánh nhau, không có vết thương phòng thủ trên hai bàn tay. Điều này có nghĩa là nạn nhân hoặc không có cơ hội chống cự, hoặc quen biết kẻ giết mình và không đề phòng.
Cái đầu vẫn chưa tìm thấy.
Sáng ngày thứ tư, một người đàn bà xuất hiện trước cổng phủ Khai Phong trong bộ tang phục trắng. Bà ta không gõ trống kêu oan như thường lệ – chỉ đứng đó, thẳng người như cây tùng trong bão, mắt nhìn thẳng vào cổng phủ không chớp. Lính canh nhìn bà với vẻ ngại ngùng, không biết phải xử trí thế nào với một người đang mặc đồ tang mà không kêu khóc, không gào thét, chỉ đứng im.
Cuối cùng, Ngũ Long ra ngoài hỏi. Người đàn bà đưa ra một tấm thiệp nhỏ, trên đó chỉ ghi ba chữ: Vợ Từ thị.
Khi Bao Chửng tiếp trong công đường, bà ta cúi chào rồi ngồi thẳng lưng trước khi được mời. Đây là người đàn bà trạc ba lăm tuổi, khuôn mặt từng có thể rất đẹp nhưng ba năm khổ đau đã khắc lên đó những nét khắc khổ không thể xóa mờ. Mắt bà sưng đỏ nhưng khô ráo – những giọt nước mắt đã cạn kiệt từ lâu.
"Tôi là Lý Thục Nhi, vợ của Từ Minh Đức," bà nói, giọng trầm đều như người đọc thơ buồn. "Tôi đến không phải để kêu oan. Tôi đến để xin phủ doãn một điều."
"Nói," Bao Chửng đáp.
"Đừng tìm chồng tôi nữa."
Không gian trong công đường như đóng băng lại. Công Tôn Sách ngừng vẫy quạt. Mã Hán và Ngũ Long nhìn nhau. Bao Chửng không thay đổi sắc mặt, nhưng ánh mắt ông sắc lên một phần.
"Bà biết chồng bà còn sống?" ông hỏi thẳng.
Lý Thục Nhi hít một hơi dài, khẽ nhắm mắt một giây như đang cân nhắc điều gì đó nặng nề lắm.
"Không. Tôi không biết gì cả." Bà mở mắt ra, nhìn thẳng vào Bao Chửng. "Nhưng tôi biết rằng mỗi lần có người đến gần sự thật về vụ án năm đó, một người lại chết. Người gác ngục giúp chồng tôi – nếu thực sự có người đó – đã chết rồi. Em chồng tôi đang sợ hãi. Và tôi…" Giọng bà rung lên chút ít, rồi lại vững lại. "Tôi đã mất quá nhiều. Tôi không muốn mất thêm nữa, dù là vì công lý."
Bao Chửng nhìn bà một lúc. Trong ánh mắt ông không có sự phán xét, không có sự thương hại – chỉ có cái nhìn thẳng thắn của người quen đối mặt với những quyết định không có lựa chọn nào đúng hoàn toàn.
"Bà Từ," ông nói, chậm rãi, "bà đến đây để xin tôi dừng lại, hay để thử xem tôi có dừng lại không?"
Lý Thục Nhi ngẩng đầu lên, ánh mắt chợt sắc lại. Một thoáng gì đó – ngạc nhiên, hay là sự nhận ra – thoáng qua trong đôi mắt đã cạn khô của bà.
"Tôi nghe nói phủ doãn Khai Phong là người không thể mua, không thể dọa, và không thể dừng lại khi đã theo đuổi sự thật," bà nói khẽ. "Nếu điều đó là thật, thì tôi chỉ có một điều để nói với ngài."
Bà đứng dậy, từ từ lấy từ trong vạt áo tang ra một vật nhỏ: một chiếc nhẫn đồng đơn giản, có khắc hai chữ Minh Đức ở mặt trong.
"Chiếc nhẫn này được đưa đến tay tôi vào đêm qua, qua một đứa trẻ bán hàng rong trên phố Đông Thị. Đứa trẻ nói người đàn ông giao nhẫn mặc áo nâu, đội nón lá, mặt che khăn." Bà đặt nhẫn xuống bàn. "Tôi không biết đây có phải là thông điệp từ chồng tôi hay không. Nhưng nếu phủ doãn có thể tìm ra sự thật mà không làm thêm người nào chết nữa, thì đây là tất cả những gì tôi có để giúp ngài."
❧ ❧ ❧
Sau khi Lý Thục Nhi ra về, Công Tôn Sách cầm chiếc nhẫn lên soi trong ánh đèn, lật đi lật lại.
"Có dấu hiệu gì khác không?" Bao Chửng hỏi.
"Bên trong vành nhẫn, ngoài hai chữ Minh Đức…" Công Tôn Sách nheo mắt, rồi lấy kính lúp ra. "Có một dãy số nhỏ hơn. Mờ lắm, nhưng đọc được: Thìn, Tứ, Tam, Nhị."
"Phương vị? Hay thứ tự?"
"Chưa rõ. Nhưng đây không phải là ký hiệu thông thường của thợ rèn. Người khắc điều này muốn nó chỉ dẫn đến một nơi nào đó, hoặc một thứ gì đó."
Bao Chửng đứng dậy, bước đến cửa sổ, nhìn ra sân phủ. Mưa vẫn rơi. Một con quạ đen đậu trên mái ngói, nhìn vào trong với đôi mắt sáng như hai giọt mực.
Trong đầu ông, câu chuyện bắt đầu hiện hình dần: một gia đình thương nhân bị oan khuất, một vùng đất tranh chấp, một Tiết độ sứ đầy thế lực, và ở đâu đó trong mê cung của Biện Kinh hoa lệ này, một người đàn ông mang tên Từ Minh Đức đang ẩn náu với nỗi thù hận không thể nguôi và một cuốn bí mật đủ để đốt cháy cả triều đình.
Và kẻ đã giết người trên bến sông sáng hôm đó – kẻ đó không hề sợ hãi. Hắn để lại danh thiếp gọi đích danh Bao Chửng. Hắn đang khiêu khích. Hắn muốn một cuộc đối đầu.
Tốt lắm, Bao Chửng nghĩ thầm. Ta sẽ đến.
Ông quay lại nhìn Công Tôn Sách.
"Gọi Triển Chiêu vào đây."
❧ ❧ ❧
Triển Chiêu – Ngự Miêu – bước vào trong tiếng mưa thu, áo bào xanh còn ướt nhẹ ở vai. Người này không bao giờ vội vàng, không bao giờ lo lắng, nhưng đôi mắt sắc sảo của hắn luôn đọc được tình huống trước khi miệng ai kịp mở lời. Hắn nhìn chiếc nhẫn trên bàn, nhìn Bao Chửng, rồi mỉm cười nhẹ.
"Đại nhân muốn tôi theo dõi Vương Đức Lượng?"
"Không." Bao Chửng lắc đầu. "Ta muốn ngươi tìm Từ Minh Đức trước khi kẻ kia tìm thấy hắn. Nếu hắn còn sống, hắn đang trong nguy hiểm tột cùng. Và nếu hắn đã trốn thoát khỏi lao tù suốt ba năm mà vẫn sống sót ở kinh thành này, thì hắn là người thông minh hơn tôi nghĩ."
Triển Chiêu gật đầu, cúi chào, rút người ra như bóng mèo trong đêm mưa.
Bao Chửng nhìn theo, rồi nhìn lại dãy số trên chiếc nhẫn đồng nhỏ: Thìn, Tứ, Tam, Nhị. Bốn con số. Bốn cái chìa khóa. Cánh cửa đằng sau chúng dẫn đến đâu, ông chưa biết. Nhưng ông sẽ mở ra.