Năm Kiến An thứ năm, mùa thu.
Dòng sông Hoàng Hà chảy về phía đông trong đêm tối như mực, không một ngọn đèn nào phản chiếu trên mặt nước vì cả hai bờ đều đã tắt lửa từ lúc canh hai — đó là lệnh của đại tướng. Không đèn, không lửa, không tiếng động lớn. Hai mươi vạn quân Viên Thiệu án binh bất động phía bắc sông Quan Độ, và mười vạn quân Tào Tháo đóng trại phía nam, cũng im lặng tương tự.
Giữa hai bờ im lặng đó, trên một chiếc thuyền nhỏ không đèn không cờ đang trôi theo dòng nước, có hai người đàn ông ngồi đối mặt nhau.
Người đầu tiên tên là Hứa Du — mưu sĩ dưới trướng Viên Thiệu, người đã phục vụ Viên gia hai mươi năm, từng là bạn thuở thiếu thời của Tào Tháo khi cả hai còn là những kẻ vô danh ở Lạc Dương. Đêm nay ông ta ra đi — không phải vì phản bội mà vì ông ta gọi đó là "sự thật cuối cùng tìm về đúng chỗ." Dưới trướng Viên Thiệu ông ta đã nói sự thật nhiều lần và nhiều lần bị gạt ra. Ông ta đã mệt mỏi với việc đúng mà không được nghe.
Người thứ hai không có tên lớn trong sử sách. Hắn tên là Trần Kỳ, hai mươi tám tuổi, người chèo thuyền đưa Hứa Du qua sông đêm nay. Không phải vì hắn được trả tiền — tuy rằng Hứa Du có đưa tiền và hắn nhận — mà vì người thuê hắn là vợ của người anh trai ruột đang đóng quân trong trại Tào Tháo phía nam. Hai năm không gặp, không biết còn sống hay đã chết. Chị dâu nhờ hắn sang bờ nam tìm tin tức, và hắn đã gật đầu dù biết đây là việc có thể mất đầu.
Thuyền trôi chậm. Tiếng nước gõ nhẹ vào mạn thuyền.
Hứa Du nhìn bóng tối phía nam và không nói gì. Ông ta đang tính toán — không phải tính toán về việc mình có nên đi hay không, quyết định đó đã xong từ ban chiều. Ông ta đang tính toán về Ô Sào, về kho lương, về cái đêm sau đó mà mình sẽ nói với Tào Tháo và những gì sẽ xảy ra tiếp theo. Ông ta biết rõ mình đang đặt cược vào điều gì.
Trần Kỳ nhìn về phía bắc — về phía trại Viên Thiệu, về phía người chị dâu đang đợi, về phía người anh trai mà hắn không biết còn sống không.
"Đại nhân," Trần Kỳ khẽ hỏi, giọng thấp đến mức gần như chìm vào tiếng nước, "bên kia sông có an toàn không?"
Hứa Du nhìn người chèo thuyền. Trong bóng tối hắn chỉ nhìn thấy bóng người, không thấy mặt.
"Cho ngươi?" Hứa Du hỏi lại.
"Dạ. Con muốn tìm anh con trong trại Tào Tháo."
Hứa Du im lặng một lúc. Đây là câu hỏi ông ta không cần phải trả lời — ông ta không có trách nhiệm gì với người chèo thuyền này. Nhưng ông ta cũng không phải người nhẫn tâm đến mức hoàn toàn không nhìn thấy người đứng trước mặt.
"Tháo công không giết thường dân không có lý do," Hứa Du nói cuối cùng. "Nếu ngươi đến thẳng cổng trại mà xưng là thường dân đi tìm anh, khả năng được vào hỏi thăm là có. Khả năng bị giết cũng có. Tùy ngươi."
Trần Kỳ gật đầu. "Cảm ơn đại nhân."
Thuyền tiếp tục trôi.
Họ cập bờ nam lúc canh ba.
Hứa Du bước lên bờ không ngoảnh lại, bước nhanh về phía ánh đèn lửa xa xa của trại Tào. Ông ta biết khi đến cổng trại cần nói gì, biết tên gì để xưng, biết câu đầu tiên cần nói với Tào Tháo là câu gì.
Trần Kỳ buộc thuyền vào một gốc cây ven sông, ngồi xuống bãi cát ẩm, và nhìn theo bóng người mưu sĩ biến vào màn đêm.
Hắn ngồi đó một canh giờ, suy nghĩ.
Anh trai hắn tên là Trần Bình — không phải Trần Bình mưu sĩ nổi tiếng theo Lưu Bang thuở xưa, chỉ là một tên lính bộ binh bình thường trong đội quân Tào Tháo, đã rời làng hai năm trước theo lệnh tòng quân. Chị dâu hắn — Vương thị — hai con nhỏ, ruộng đất ít, mỗi mùa thu phải đóng thuế quân lương. Hắn nhớ mặt anh rõ ràng — cao hơn hắn một cái đầu, hay cười, có vết sẹo trên cằm vì ngày nhỏ bị ngã.
Không biết bây giờ còn cười không.
Trần Kỳ đứng dậy, phủi cát trên quần, và bắt đầu đi về phía trại Tào.
Cổng trại Tào Tháo canh gác nghiêm ngặt — đó là điều Trần Kỳ đã tính đến. Nhưng hắn không tính đến việc vừa đến gần cổng chưa đầy hai trăm bước thì đã bị ba tên lính phục kích từ bụi rậm nhảy ra, giáo chĩa vào cổ.
"Đứng lại! Mật hiệu!"
Trần Kỳ giơ tay lên — phản xạ của người không có vũ khí và không có ý định chống lại. "Tôi là thường dân! Tôi đến tìm anh tôi là lính trong trại!"
Im lặng căng thẳng. Ba tên lính nhìn hắn, nhìn nhau, rồi một tên — tên đứng giữa, mặt khắc khổ nhưng không độc ác — nói: "Trói lại. Đưa vào trại hỏi."
Trần Kỳ bị trói tay ra sau, bị dẫn vào cổng trại. Không phải kiểu dẫn tù nhân bị đánh đập mà là kiểu dẫn người tình nghi — chưa xử lý vì chưa biết đây là ai.
Hắn không sợ lắm. Sợ thì sợ, nhưng ít hơn hắn tưởng. Có lẽ vì hắn đã quyết tâm từ trước khi đi, và người đã quyết tâm thì thường bình tĩnh hơn người còn đang phân vân.
Viên cai quản phòng thẩm vấn là một người trung niên họ Lý, mặt vuông, tiếng nói to nhưng không hung hãn. Ông ta hỏi Trần Kỳ ba câu: từ đâu đến, đến làm gì, qua sông bằng cách nào.
Trần Kỳ trả lời thật hai câu đầu. Câu thứ ba hắn nói hắn tìm được thuyền của ngư dân bỏ lại ven sông — không nhắc đến Hứa Du, không nhắc đến việc chở người qua sông. Đó không phải vì hắn muốn bảo vệ Hứa Du — với hắn Hứa Du chỉ là người thuê chèo thuyền — mà vì hắn không muốn làm phức tạp câu chuyện của mình hơn mức cần thiết.
Người họ Lý nhìn hắn một lúc. Ánh đèn trong phòng hắt lên mặt cả hai.
"Anh ngươi tên gì? Đội nào?"
"Trần Bình. Hắn vào quân từ huyện Dương Vũ hai năm trước. Không biết đội nào."
"Đợi đây."
Người họ Lý đứng dậy đi ra. Trần Kỳ ngồi trên ghế gỗ trong phòng nhỏ, tay vẫn bị trói, nhìn ngọn đèn dao động trong gió lùa qua vách.
Hắn đợi.
Không phải canh giờ không phải nửa canh — chỉ khoảng một nén hương thời gian thì người họ Lý trở vào, và phía sau ông ta là một người đàn ông cao lớn, vết sẹo trên cằm.
Trần Bình.
Hai anh em nhìn nhau trong hai giây không nói gì.
Rồi Trần Bình bước nhanh lại, đặt tay lên vai em trai — không ôm vì Trần Kỳ vẫn còn bị trói — và nhìn thẳng vào mặt hắn với ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa lo lắng vừa một thứ gì đó mà Trần Kỳ không biết gọi là gì ngoài là "anh."
"Sao mày đến đây?" Giọng Trần Bình khàn — giọng của người lính sống ngoài trời nhiều năm.
"Chị Vương nhờ tao tìm tin anh."
"Chị ấy... khỏe không?"
"Khỏe. Hai đứa nhỏ lớn hơn rồi. Con Hoa biết đi rồi."
Trần Bình gật đầu, nhìn xuống, và Trần Kỳ thấy vai người anh khẽ run lên một cái rất nhỏ.
Người họ Lý đứng bên cạnh quan sát rồi vẫy tay cho người lính phụ tá đến cởi trói cho Trần Kỳ. "Ngươi đúng là anh em của hắn. Nhưng ngươi không thể ở lại trại. Sáng mai mày phải về. Đêm nay ở với anh mày đây."
Trần Kỳ cúi đầu cảm ơn.
Hai anh em ngồi trong góc lều của Trần Bình, nói chuyện nhỏ trong đêm.
Không phải những chuyện lớn lao về chiến tranh hay về Tào Tháo hay về Viên Thiệu. Chỉ là những chuyện nhà — ruộng mùa này thu hoạch được bao nhiêu, người hàng xóm họ Từ có mua thêm đất không, con chó già nhà đã chết chưa.
Những chuyện mà hai người đàn ông ngồi giữa hai mươi vạn quân chuẩn bị đánh nhau không cần nói thêm câu nào về chiến tranh mà vẫn đang nói đủ thứ quan trọng nhất.
Khoảng canh tư, có tiếng xôn xao bên ngoài — tiếng quân lính chạy, tiếng ngựa hí, tiếng ai đó hét lệnh. Hai anh em dừng lại, lắng nghe.
"Có chuyện gì không?" Trần Kỳ hỏi nhỏ.
Trần Bình nhìn ra ngoài lều. "Không biết. Có khi có tin tức gì đó." Ông ta nhìn lại em trai. "Mày đừng ra ngoài. Đêm nay trại động thì lệ thường không ai vào không ai ra."
Trần Kỳ gật đầu.
Bên ngoài, xa hơn, tiếng xôn xao tiếp tục — rồi dần dần lan rộng hơn, từ một điểm trong trại lan ra nhiều hướng như sóng nước. Và trong tiếng xôn xao đó, Trần Kỳ nghe văng vẳng hai chữ được nhắc đi nhắc lại:
"Ô Sào... Ô Sào..."
Hắn không biết Ô Sào là gì. Sáng hôm sau, khi anh trai dẫn hắn ra cổng trại tiễn về, hắn cũng không hỏi. Chỉ biết đêm đó trại Tào Tháo không ai ngủ được và ánh lửa sáng rực ở góc tây của trại cho đến tận khi trời sáng.
Sau này, khi câu chuyện Quan Độ được kể lại và được ghi vào sử sách — về Hứa Du phản Viên theo Tào, về đêm đốt kho lương Ô Sào, về trận thắng lớn quyết định cục diện thiên hạ — Trần Kỳ biết rằng cái đêm hắn chèo thuyền qua sông là cái đêm thay đổi lịch sử.
Nhưng không ai biết hắn đã ở đó. Không ai biết hắn đã ngồi cùng thuyền với người mưu sĩ trong bóng tối, không ai ghi tên hắn vào bất kỳ trang sử nào.
Hắn chỉ biết một điều: anh hắn còn sống.
Và khi về đến làng, Vương thị hỏi hắn: "Anh ấy thế nào?", hắn trả lời: "Có vết sẹo mới trên trán nhưng vẫn hay cười."
Vương thị không nói gì thêm. Chỉ ôm hai đứa con vào lòng và cúi đầu.
Trận Quan Độ kết thúc với chiến thắng của Tào Tháo. Viên Thiệu bại trận, rút về phía bắc, và chưa đầy hai năm sau thì mất.
Trần Bình sống sót qua trận Quan Độ và thêm ba trận nữa. Sau đó hắn bị thương ở chân trong một trận đánh nhỏ ở Hà Bắc — không đủ nặng để chết nhưng đủ để không còn đi được nhanh. Quân Tào cho hắn về nhà.
Hắn về làng vào một buổi chiều thu, chân đi tập tễnh, nhưng vẫn còn hay cười.
Trần Kỳ ra đón anh ở đầu làng. Hai anh em đứng nhìn nhau một lúc — lần này không có ai trói tay, không có đèn dầu le lói trong phòng thẩm vấn, chỉ có ánh chiều tà và con đường làng quen thuộc.
"Về rồi." Trần Bình nói.
"Về rồi." Trần Kỳ xác nhận.
Họ đi về nhà cùng nhau, bước chậm theo nhịp của chân người anh đi tập tễnh, và không cần nói thêm gì.
Đêm đó, nhà Trần Bình đốt đèn sáng hơn mọi đêm.
Vương thị nấu cơm thêm hai bữa cơm so với thường lệ. Hai đứa trẻ không biết tại sao mẹ nấu nhiều như vậy nhưng chúng không hỏi vì được ăn nhiều là điều tốt và không cần hỏi lý do.
Trần Kỳ ăn cơm cùng gia đình anh, ngồi ở đúng chỗ ngày xưa hắn vẫn ngồi mỗi khi qua thăm. Không có gì đặc biệt về bữa cơm đó — cơm trắng, canh rau, một ít thịt kho. Loại bữa cơm mà hàng triệu nhà khác trong thiên hạ cũng đang ăn trong cùng buổi tối đó, mỗi nhà với câu chuyện của riêng mình mà sử sách không bao giờ ghi lại.
Nhưng với nhà này, bữa cơm đó là đủ.
Và Trần Kỳ, ngồi ăn cơm trong ánh đèn ấm, nhớ lại cái đêm trên thuyền giữa sông Hoàng Hà — dòng sông đen như mực, hai bên bờ im lặng của hai mươi vạn người chuẩn bị giết nhau, và ông mưu sĩ ngồi tính toán về vận mệnh thiên hạ trong khi hắn chỉ nghĩ đến vết sẹo trên cằm của người anh.
Thiên hạ có những người thay đổi lịch sử. Và thiên hạ có những người chỉ cần biết rằng anh mình còn sống.
Cả hai đều cần thiết. Cả hai đều thật.
Sáu tháng sau trận Quan Độ, làng của Trần Kỳ nhận lệnh đóng thêm thuế lương thực — đây là đợt thuế thứ ba trong năm, và người thu thuế là một viên quan nhỏ mặt non choẹt chưa đến ba mươi tuổi, đi cùng bốn tên lính vũ trang.
Trần Kỳ đứng trong sân nhìn viên quan đọc danh sách thu thuế. Năm ngoái lúa thu hoạch không tốt vì hạn hán tháng bảy, nhà hắn còn đủ gạo ăn đến tết nhưng không còn dư để đóng thêm một đợt thuế nữa. Nhiều nhà khác trong làng còn tệ hơn.
"Không đủ đóng thì dùng vải thay, hoặc dùng lao dịch thay." Viên quan đọc vanh vách như đọc bài thuộc lòng. "Ai không có gì thì đăng ký lao dịch xây kênh ở Hứa Đô, bao ăn ba tháng."
Ba tháng xa nhà đi xây kênh cho quân đội. Trần Kỳ nhìn quanh — mấy người đàn ông trung niên trong làng đang nhìn nhau với vẻ mặt của người đang tính toán xem còn có lựa chọn nào khác không.
Người họ Mạnh ở cuối xóm — gia đình năm miệng ăn, vừa mất mùa vụ hè — bước ra và ghi tên lao dịch đầu tiên.
Rồi người họ Chu. Rồi người họ Trịnh.
Trần Kỳ nhìn danh sách ngắn lại dần trong tay viên quan. Hắn nghĩ đến cái thuyền nhỏ trên sông Hoàng Hà, nghĩ đến Hứa Du bước lên bờ không ngoảnh lại, nghĩ đến tiếng "Ô Sào... Ô Sào..." lan ra trong đêm.
Cái đêm đó, Hứa Du đã giúp Tào Tháo thắng trận lớn. Và cái thắng trận đó dẫn đến đây — đến đợt thuế thứ ba, đến người họ Mạnh phải xa gia đình ba tháng, đến những tính toán nhỏ nhoi trong sân làng vào một buổi sáng bình thường.
Không có gì ác ý trong điều đó. Chiến tranh cần lương thực, quân đội cần người xây kênh. Tào Tháo cũng cần nuôi binh lính. Chuỗi nhân quả của nó dài và phức tạp và không ai trong chuỗi đó là người đặc biệt tốt hay đặc biệt xấu.
Chỉ là người họ Mạnh sẽ phải xa nhà ba tháng, và đó là sự thật cụ thể nhất trong toàn bộ câu chuyện lớn đó.
Trần Kỳ cuối cùng không đăng ký lao dịch. Hắn bán con trâu — con trâu duy nhất trong nhà, thứ hắn dành dụm hai năm mới mua được — và đóng thuế bằng tiền.
Về nhà, hắn nhìn cái chuồng trâu trống không một lúc. Rồi hắn đi vào trong, ăn cơm, và ngủ.
Mùa xuân năm tiếp theo, Trần Bình đã đi được không cần gậy — chân vẫn hơi tập tễnh nhưng đủ để làm ruộng. Hắn bắt đầu cày lại mảnh ruộng phía sau nhà, chậm hơn trước nhưng vẫn cày.
Trần Kỳ sang giúp anh những ngày đầu tiên. Hai anh em làm việc trong im lặng, chỉ nghe tiếng cuốc và tiếng đất lật lên trong không khí xuân còn lạnh.
"Mày có hối hận không?" Trần Bình hỏi vào một buổi chiều, không nhìn lên khỏi luống đất đang cuốc.
"Hối hận chuyện gì?"
"Bán trâu. Tao nghe chị Vương kể rồi."
Trần Kỳ dừng cuốc, nhìn anh. "Không."
Trần Bình gật đầu, tiếp tục cuốc. "Tốt."
Không ai nói thêm gì. Đất mùa xuân ẩm và tốt, lật lên có mùi của thứ gì đó đang chuẩn bị bắt đầu.
Trần Kỳ nhìn người anh đang cúi xuống cuốc đất — lưng rộng, vai chai, chân trái hơi lệch một chút so với chân phải. Người đàn ông này đã đi qua những trận đánh mà tên tuổi sẽ được ghi vào sách, đã sống sót qua cái đêm Ô Sào mà Trần Kỳ chỉ nghe tiếng xôn xao từ xa, đã trở về với vết thương ở chân và một sự bình thản nào đó mà Trần Kỳ cảm nhận được nhưng không biết gọi là gì.
Cái bình thản của người đã nhìn thấy quá nhiều và quyết định rằng miếng đất này, người vợ này, hai đứa con này là đủ để tiếp tục sống.
Mùa hè năm đó, Trần Kỳ dành dụm đủ tiền mua lại một con trâu — không to bằng con trước nhưng còn trẻ và khỏe.
Hắn không nói với ai. Chỉ một buổi sáng dắt trâu về buộc vào cột sân, rồi đi làm việc bình thường.
Người hàng xóm họ Từ hỏi: "Mua lại rồi à?"
"Ừ."
"Tốt đấy."
Đó là tất cả. Thiên hạ tiếp tục xoay vần, Tào Tháo tiếp tục chinh phạt phương bắc, những trận chiến lớn hơn Quan Độ đang được chuẩn bị ở những nơi xa mà Trần Kỳ không biết tên. Và ở làng nhỏ của hắn, một con trâu được buộc vào cột sân, sẵn sàng cho vụ mùa năm nay.
Đó là câu chuyện của hắn. Không có gì khác hơn và không cần gì khác hơn.
Trên dòng sông Hoàng Hà, những con thuyền của người đánh cá vẫn ra khơi mỗi sáng sớm, kéo lưới từ khúc sông mà hai năm trước một mưu sĩ và một người chèo thuyền đã vượt qua trong đêm tối. Nước sông không nhớ ai đã đi qua, nhưng nước sông vẫn chảy, và đó là thứ không thay đổi dù thiên hạ có đổi chủ bao nhiêu lần.
Hai mươi năm sau trận Quan Độ, Trần Kỳ đã là người đàn ông năm mươi tuổi, lưng còng hơn trước, tóc bạc nửa đầu. Ông có vợ, ba đứa con, và hai mẫu ruộng — không giàu nhưng đủ ăn qua năm.
Anh trai Trần Bình mất năm bốn mươi lăm tuổi vì bệnh thời khí — loại bệnh hay giết người vào mùa đông, không phân biệt ai đã từng đi lính hay chưa. Vương thị ở vậy nuôi hai con đến khi chúng lập gia đình riêng.
Một buổi tối, đứa con trai lớn của Trần Kỳ — mười sáu tuổi, học được chữ từ ông thầy trong huyện — hỏi cha về trận Quan Độ. Đứa bé vừa đọc được một đoạn sách chép lại câu chuyện đó và đang hăm hở muốn nghe người lớn kể thêm.
Trần Kỳ ngồi im một lúc.
"Cha có ở đó không?" Đứa con hỏi tiếp, mắt sáng lên vì tưởng mình sắp được nghe chuyện anh hùng.
"Có." Trần Kỳ nói. "Cha chèo thuyền đưa một người qua sông."
"Người nào?"
"Hứa Du. Người sau đó chỉ cho Tào Tháo biết kho lương Ô Sào ở đâu."
Đứa con há miệng. "Vậy thì cha là người quan trọng lắm! Cha đã giúp thay đổi lịch sử!"
Trần Kỳ nhìn đứa con một lúc. Rồi ông lắc đầu.
"Không. Cha đã đưa một người qua sông vì cha muốn tìm anh cha. Hứa Du thay đổi lịch sử vì đó là việc ông ta làm. Cha chỉ cần biết anh cha còn sống."
Đứa con nhìn cha, có vẻ hơi thất vọng vì câu chuyện không hoành tráng như mong đợi.
"Nhưng nếu cha không chèo thuyền đêm đó thì sao?"
"Thì Hứa Du sẽ tìm người khác chèo, hoặc tự bơi qua. Người quyết tâm thì tìm được đường." Trần Kỳ đứng dậy, phủi tay. "Đừng nghĩ cha là người quan trọng trong câu chuyện đó. Cha là người chèo thuyền. Anh cha là người lính. Mẹ con là người đợi. Chúng ta là những người mà sách không ghi tên — nhưng không có chúng ta thì cái thế giới mà những người trong sách sống không tồn tại."
Đứa con suy nghĩ về điều đó.
"Cha không tự hào sao?"
Trần Kỳ nhìn ra cửa, nhìn ra mảnh sân nhỏ nơi con trâu đang đứng nhai cỏ trong bóng tối. Cái con trâu hiện tại là con thứ tư — ba con trước đã già và chết, mỗi con phục vụ vài năm rồi đi, và lần nào mua lại ông cũng buộc vào đúng cái cột đó trong sân.
"Tự hào về cái gì?" Ông hỏi, không phải hỏi con mà hỏi không khí. "Về việc anh mày còn sống và có con cháu? Có chứ. Về việc cha đã chèo thuyền đêm đó? Cũng được. Nhưng tự hào kiểu gì cũng không làm thay đổi được cái việc ngày mai phải ra đồng sớm."
Ông đi vào trong, để đứa con ngồi một mình với câu hỏi.
Đêm đó, nằm ngủ bên vợ, Trần Kỳ nhắm mắt và một lần nữa thấy lại cái cảnh trên sông — dòng nước đen, hai bờ im lặng của vạn quân, người mưu sĩ ngồi đối diện trong bóng tối. Hắn không biết lúc đó Hứa Du đang nghĩ gì. Hắn chỉ biết hắn đang nghĩ đến vết sẹo trên cằm của người anh.
Hai mươi năm trôi qua. Người anh đã chết. Hứa Du cũng đã chết — nghe nói bị Tào Tháo giết vì kiêu ngạo vài năm sau trận Quan Độ. Tào Tháo cũng đã chết. Cả một thế hệ anh hùng và mưu sĩ và tướng lĩnh đã đến rồi đi, để lại những câu chuyện được chép vào sách.
Và Trần Kỳ vẫn ở đây, trong ngôi nhà nhỏ, bên cạnh người vợ đang ngủ, với mảnh ruộng bên ngoài cần được cày vào sáng mai.
Đó là cuộc đời của ông.
Không kém hơn và không cần nhiều hơn.
Câu chuyện về đêm vượt sông Quan Độ của Trần Kỳ không được ghi vào bất kỳ trang sử nào, không được kể trong bất kỳ buổi kể chuyện nào ở chợ huyện. Chỉ có đứa con trai biết — và đứa con trai đó kể lại cho con của nó, nhưng kể không đầy đủ vì nó cũng không thực sự hiểu điều cha nó muốn nói.
Điều đó không sao. Không phải câu chuyện nào cũng cần được truyền đi đúng nguyên vẹn.
Điều quan trọng hơn là mảnh ruộng vẫn được cày, con trâu vẫn được buộc vào cột sân, và mỗi buổi sáng ở làng nhỏ đó vẫn bắt đầu bằng tiếng gà gáy và tiếng người ra đồng sớm — giống như nó đã bắt đầu trước khi Tào Tháo và Viên Thiệu đánh nhau, và sẽ tiếp tục bắt đầu như vậy sau khi mọi tên tuổi lớn trong câu chuyện đó đã chìm vào lịch sử.
Thiên hạ là của những người anh hùng trong những giờ phút lớn lao. Nhưng thiên hạ cũng là của những người như Trần Kỳ trong tất cả những ngày còn lại.
Và những ngày còn lại đó chiếm phần lớn trong tất cả những ngày.