Hứa Thanh Hòa kéo chiếc vali bánh xe gãy một bên qua con dốc lát đá xanh dẫn vào hẻm Cây Hòe đúng lúc đồng hồ trên tháp chuông nhà văn hóa phường điểm chín giờ tối.
Thành Đô giữa tháng Mười vẫn còn ẩm. Mưa phùn từ chiều đã ngớt, nhưng mặt đá vẫn bóng lên dưới ánh đèn đường vàng vọt, phản chiếu những tán hòe già xòe ra như mấy bàn tay khô. Bánh xe vali kêu lạch cạch, mỗi lần vấp một khe đá lại giật mạnh khiến cổ tay cô nhói lên. Cô dừng lại, thở ra một hơi, rồi cúi xuống xách hẳn chiếc vali lên.
Bên trong không có gì nhiều. Mấy bộ quần áo, một chiếc laptop đã cũ, cái hộp các-tông đựng đồ dùng văn phòng mà bảo vệ công ty Tinh Diệu dúi vào tay cô chiều nay, kèm câu nói được lặp lại máy móc như đọc thông báo: "Chị Hứa, mời chị bàn giao thẻ nhân viên."
Sáu năm. Sáu năm cô làm thiết kế thương hiệu ở Tinh Diệu, từ thực tập sinh pha cà phê cho cả phòng đến trưởng nhóm sáng tạo, rốt cuộc chỉ gói gọn trong một hộp giấy và một câu "mời chị bàn giao".
Cô không muốn nghĩ đến chuyện đó nữa. Không muốn nghĩ đến bản đề án nhận diện thương hiệu cho chuỗi trà sữa Vân Đỉnh bị lộ sang công ty đối thủ ba ngày trước khi thuyết trình, đến bản ghi truy cập máy chủ cho thấy tài khoản của cô đã tải tệp lúc hai giờ sáng, đến gương mặt ngạc nhiên vừa phải của Đường Vy khi nói trong phòng họp: "Em không tin chị Thanh Hòa làm vậy đâu, chắc có hiểu lầm gì đó." Một câu nói nghe như bênh vực, nhưng đặt đúng vào lúc giám đốc đang tìm người chịu trách nhiệm, nó chẳng khác gì một cái đinh đóng thêm vào nắp hòm.
Hai giờ sáng hôm đó, cô đang ngủ gục trên bàn làm việc. Mật khẩu của cô, Đường Vy ngồi bàn bên cạnh đã từng thấy cô gõ không dưới trăm lần.
Nhưng cô không có bằng chứng. Mà không có bằng chứng thì những gì cô biết chỉ là những gì cô đoán.
"Thanh Hòa? Có phải con bé nhà lão Hứa không đấy?"
Giọng nói ồm ồm vang lên từ phía bên phải. Thanh Hòa ngẩng lên. Cửa cuốn của tiệm sửa đồ điện số mười hai kéo lên một nửa, ánh đèn huỳnh quang trắng hắt ra, in bóng một người đàn ông béo lùn đang lom khom chui qua.
"Chú Phó." Cô cúi đầu chào.
Phó Đại Hải năm nay năm mươi tám tuổi, sửa đồ điện ở hẻm này từ khi cô còn chưa sinh ra. Ông nội cô từng nói cả hẻm Cây Hòe có hai thứ không bao giờ hỏng: cái miệng của lão Phó và cái mỏ hàn của lão Phó. Chú lau tay vào cái tạp dề đen bóng dầu máy, nhìn cô từ đầu đến chân, rồi nhìn chiếc vali.
"Về hẳn à?"
"Dạ… chắc là vậy."
Chú Phó không hỏi tại sao. Người ở hẻm này có cái tài kỳ lạ là biết chuyện gì nên hỏi, chuyện gì nên để đó. Chú chỉ hất cằm về phía cuối hẻm.
"Chìa khóa quán vẫn ở chỗ cũ chứ? Ba tháng nay tối nào chú đi ngang cũng thấy tối om, chẳng quen mắt chút nào." Chú ngừng một chút, giọng trầm xuống. "Bốn mươi năm, cái đèn đó chưa từng tắt quá ba đêm liền. Kể cả năm lão nằm viện mổ ruột thừa, lão cũng bắt thằng Triệu… thôi, chuyện cũ."
Chú bỏ lửng câu nói, xua tay. "Về nghỉ đi. Có gì cần thì gõ cửa."
* * *
Quán mì Lão Hứa nằm ở số mười bảy, căn nhà cuối cùng trước khi con hẻm rẽ sang lối ra phố Thanh Thạch. Đó là một căn nhà hai tầng xây bằng gạch xám, mái ngói đã sẫm màu rêu, tầng dưới làm quán, tầng trên là nơi ông nội ở. Trước cửa có một cây hòe cổ thụ, gốc to đến mức hai người lớn ôm không xuể. Người trong hẻm bảo cây này có trước cả con hẻm, nên hẻm mới mang tên nó.
Tấm biển gỗ treo trên cửa đã bạc màu, ba chữ "Mì Lão Hứa" viết bằng sơn đỏ giờ chỉ còn nhìn rõ chữ "Hứa". Bên dưới, một tờ giấy A4 dán bằng băng dính, mép đã quăn lại vì mưa: "Quán tạm nghỉ. Xin lỗi các vị khách."
Đó là nét chữ của cô, viết vào ngày thứ ba sau tang lễ.
Thanh Hòa thò tay vào khe gạch thứ ba bên trái khung cửa, rút ra chiếc chìa khóa đồng đã xỉn màu. Ông nội cất chìa khóa ở đây suốt bốn mươi năm, cô từng hỏi ông không sợ trộm sao, ông cười khà khà: "Trộm vào quán mì thì lấy được gì? Lấy nồi à? Nồi nặng lắm, nó khiêng không nổi đâu."
Cửa mở ra với một tiếng kẽo kẹt dài.
Mùi trong quán ùa vào mũi cô. Không phải mùi ẩm mốc như cô tưởng. Là mùi gỗ cũ, mùi dầu mè đã ngấm vào từng thớ bàn, mùi khói than lẩn khuất trong tường gạch, và một mùi rất nhạt, rất mơ hồ mà cô phải đứng lặng một lúc mới nhận ra: mùi hoa hòe khô.
Ông nội nấu nước dùng có cho hoa hòe. Cả Thành Đô này chẳng ai nấu mì như thế. Người Thành Đô ăn mì phải cay, phải tê, phải đỏ rực dầu ớt. Vậy mà quán Lão Hứa lại nổi tiếng với một bát mì nước trong veo, ngọt thanh vị gà, thoang thoảng hương hoa hòe. Ai thích cay thì tự múc tương ớt nhà làm trong hũ sành đặt trên bàn. Ông bảo: "Cay là để người ta nhớ. Thanh là để người ta về."
Thanh Hòa bật đèn. Bóng đèn sợi đốt treo giữa quán chập chờn hai lần rồi sáng hẳn, rọi xuống sáu chiếc bàn gỗ vuông, hai mươi tư chiếc ghế đẩu, quầy bếp mở ở góc trong với hai cái bếp than tổ ong và một bếp ga đôi. Chiếc nồi nhôm to đặt trên bếp than bên trái, nắp đậy kín. Đó là nồi nước dùng ông nấu dở vào cái đêm ông đột quỵ.
Hôm ấy chú Phó là người phát hiện ra. Ba giờ sáng, đèn quán vẫn sáng mà không thấy ông ra kéo cửa, chú sang gõ. Ông nằm trên nền bếp, tay còn nắm chiếc muôi đồng.
Cô đã rửa sạch chiếc nồi ấy sau tang lễ. Nhưng đến giờ, mỗi lần nhìn thấy nó, cô vẫn có cảm giác bên trong vẫn còn nước dùng, vẫn còn ấm.
Thanh Hòa đặt vali xuống, ngồi lên một chiếc ghế đẩu, và lần đầu tiên trong ngày hôm nay, cô cho phép mình khóc.
* * *
Cô không khóc lâu. Khi nước mắt khô, bụng cô réo lên một tiếng rõ to.
Từ trưa đến giờ cô chưa ăn gì. Thanh Hòa bật cười, một tiếng cười khàn khàn, rồi đứng dậy đi vào bếp.
Tủ lạnh vẫn chạy, cô đã nhờ chú Phó trông điện nước. Bên trong có mấy quả trứng, một túi mì sợi khô mua ở siêu thị dưới phố, một hũ tương ớt của ông đã ăn được một nửa. Thanh Hòa nhìn chiếc nồi nhôm, rồi nhìn đồng hồ treo tường. Chín giờ bốn mươi.
Ông thường bắt đầu hầm nước dùng từ bốn giờ chiều, đến mười giờ tối mới mở cửa. Sáu tiếng. Cô không có sáu tiếng, cũng không có gà.
Nhưng một ý nghĩ cứ thế nhú lên trong đầu cô, bướng bỉnh như mầm cây chui qua khe đá: tối nay, quán mì Lão Hứa nên mở cửa.
Không vì lý do gì cả. Chỉ là cô không muốn cái đèn này tắt thêm một đêm nào nữa.
Cô chạy xuống cửa hàng tiện lợi đầu phố, mua một con gà công nghiệp đã làm sẵn, một túi xương ống, gừng, hành. Gần mười giờ, nồi nước dùng bắt đầu sôi lăn tăn trên bếp ga. Thanh Hòa lục trong ngăn kéo tủ bếp, tìm thấy cuốn sổ bìa vải xanh của ông.
Cuốn sổ dày, gáy đã sờn, giấy bên trong ố vàng. Trang đầu tiên ghi bằng bút bi: "Năm 1986, mở quán. Vay của anh Phó Hữu Tài 300 đồng." Phó Hữu Tài là cha của chú Phó. Những trang sau là hàng trăm dòng ghi chép lộn xộn: giá gà từng năm, giá bột mì, tên khách quen, cả những câu chẳng liên quan như "Hôm nay trời đẹp, con bé Thanh Hòa biết đi rồi."
Cô lật đến phần công thức. Có hẳn mười mấy trang ghi cách nấu nước dùng, nhưng không hiểu sao, những trang quan trọng nhất đều bị xé mất. Chỉ còn lại mép giấy lởm chởm ở gáy sổ, và một dòng chữ sót lại ở cuối trang trước: "…hoa hòe phải cho vào lúc…"
Lúc nào? Ông không bao giờ nói.
Hồi nhỏ, cô từng đứng cạnh ông xem nấu, nhưng một đứa trẻ tám, chín tuổi thì nhớ được gì? Chỉ nhớ hơi nước trắng xóa, nhớ bàn tay nhăn nheo của ông nhón một nhúm hoa hòe khô thả vào nồi, nhớ ông bảo: "Đợi nó nói với mình đã."
"Nước dùng mà biết nói à ông?"
"Biết chứ. Con lắng nghe đi."
Thanh Hòa đứng bên nồi, lắng nghe. Nồi nước sôi lục bục. Cô chẳng nghe thấy gì cả.
* * *
Mười một giờ, cô kéo cửa, gỡ tờ giấy "tạm nghỉ" xuống, bật chiếc đèn lồng giấy đỏ treo trước cửa. Ánh đèn hắt lên tán hòe, nhuộm cả một khoảng hẻm thành màu cam ấm.
Không có khách.
Cũng phải thôi. Ba tháng đóng cửa, khách cũ đã quen với việc đi chỗ khác. Thanh Hòa ngồi sau quầy, nhìn nồi nước dùng. Cô đã nếm thử ba lần. Nước có vị gà, có vị ngọt của xương, nhưng nhạt nhẽo, đục, và mùi hoa hòe khô cô thả vào lúc mười giờ rưỡi giờ đã biến thành một vị hăng hắc lạ lùng, như mùi thuốc bắc để lâu.
Hỏng rồi.
Cô biết nó hỏng ngay từ ngụm đầu tiên. Nhưng cô vẫn để lửa liu riu, vẫn ngồi đó, giống như ông vẫn ngồi đó mỗi đêm, chờ.
Mười hai giờ mười lăm phút, có tiếng gậy gõ lộc cộc trên đá.
Thanh Hòa ngẩng lên. Một bà cụ nhỏ thó đứng ở ngưỡng cửa, mặc áo bông màu chàm, tay chống chiếc gậy tre, mái tóc bạc trắng búi gọn sau gáy. Bà nhìn vào trong quán, ánh mắt lướt qua những chiếc bàn trống, dừng lại ở cô.
"Bà Tần?"
Cô nhận ra bà. Bà Tần ở tầng ba căn số chín, góa chồng đã mười mấy năm, con trai định cư ở Úc. Hồi nhỏ cô hay được bà cho kẹo mạch nha. Ông nội từng nói bà Tần là khách quen lâu nhất của quán, đêm nào cũng xuống, cùng một giờ, gọi cùng một món.
"Con bé Thanh Hòa à." Bà Tần híp mắt cười, những nếp nhăn trên mặt xô vào nhau. "Bà thấy đèn sáng, cứ tưởng mình nằm mơ."
Bà chậm rãi bước vào, ngồi xuống chiếc ghế ở bàn sát cửa sổ. Thanh Hòa chợt nhận ra, đó là chỗ của bà. Suốt bao nhiêu năm, bà Tần luôn ngồi đúng chỗ đó.
"Cho bà một bát mì như cũ nhé. Nhỏ thôi, ít sợi, nhiều nước."
"Bà ơi…" Thanh Hòa bối rối, hai tay vò vạt tạp dề. "Con… con nấu không được như ông đâu ạ. Nước dùng hôm nay hỏng rồi."
"Không sao. Cứ nấu đi."
Thanh Hòa cắn môi. Cô luộc một nắm mì sợi khô, chần thêm một nhúm rau cải, múc nước dùng vào bát sứ trắng viền xanh, thả lên trên mấy lát gà xé. Nhìn bát mì, cô thấy xấu hổ. Sợi mì công nghiệp vàng nhạt nằm ủ rũ trong làn nước đục, chẳng có chút gì giống bát mì trong trẻo của ông.
Cô bưng ra, đặt xuống trước mặt bà Tần, rồi đứng đó, lúng túng như một học sinh nộp bài kiểm tra trắng.
Bà Tần cầm thìa, múc một ngụm nước, thổi nhẹ, đưa lên miệng.
Bà nhai rất lâu, dù trong thìa chẳng có gì để nhai.
Rồi bà đặt thìa xuống.
"Mặn quá." Bà nói.
Tim Thanh Hòa thắt lại.
"Hoa hòe cho sớm quá, nên đắng." Bà nói tiếp, giọng bình thản. "Gà này là gà nuôi công nghiệp, thịt bở. Mì là mì khô mua sẵn."
"Con xin lỗi bà…"
"Nhưng mà nóng." Bà Tần ngẩng lên nhìn cô, đôi mắt mờ đục của người già bỗng nhiên ươn ướt. "Ba tháng nay, đêm nào bà cũng không ngủ được. Một giờ, hai giờ, bà ngồi ở cửa sổ nhìn xuống, thấy chỗ này tối om. Bà cứ nghĩ, thôi, thế là hết rồi. Lão Hứa đi rồi, cái đèn này cũng đi rồi. Đêm ở hẻm này dài lắm, con ạ."
Bà lại cầm thìa lên, múc một ngụm nữa, rồi một ngụm nữa.
"Ông chồng bà mất năm 2011. Mười lăm năm nay, bà ăn cơm một mình. Buổi trưa ăn một mình, buổi tối ăn một mình. Chỉ có bát mì đêm ở đây là không phải ăn một mình. Lão Hứa sẽ ngồi đối diện, kể chuyện trên trời dưới biển, chuyện con mèo nhà ai đẻ, chuyện thằng Phó lại cãi nhau với vợ. Bà chẳng cần nghe, nhưng bà thích có người nói."
Thanh Hòa không biết mình đã ngồi xuống chiếc ghế đối diện từ lúc nào.
"Ông con… còn hay kể gì nữa không bà?"
"Kể về con nhiều nhất." Bà Tần cười. "Kể con học giỏi, kể con vẽ đẹp, kể con làm ở công ty lớn trên đường Thiên Phủ, kể con được thăng chức. Lão khoe đến nỗi cả hẻm phát ngán. Thằng Phó còn bảo nếu lão kể thêm một lần nữa nó sẽ cắt điện quán."
Thanh Hòa bật cười, nhưng khóe mắt lại cay xè.
Cô đã không về thăm ông bao lâu rồi? Ba tháng? Năm tháng? Công việc lúc nào cũng gấp, dự án lúc nào cũng dí sát. Cô cứ nghĩ còn nhiều thời gian. Lần cuối cùng ông gọi điện, cô đang họp, chỉ kịp nói: "Ông ơi, con bận, tối con gọi lại." Rồi tối đó cô quên.
Một tuần sau, chú Phó gọi.
"Ông con nói chuyện với bà nhiều không ạ? Những ngày cuối ấy?"
Bà Tần trầm ngâm. "Mấy hôm trước khi đi, lão hơi lạ. Cứ ngồi lật cuốn sổ xanh, lẩm bẩm gì đó. Bà hỏi, lão bảo: 'Có món nợ chưa trả xong.' Bà tưởng lão nợ tiền ai, lão lại cười, bảo không phải nợ tiền, là nợ một bát mì."
"Nợ một bát mì?"
"Ừ. Bà cũng chẳng hiểu."
Bát mì trước mặt bà Tần đã vơi đi một nửa. Bà ăn chậm, rất chậm, mỗi miếng đều nhai kỹ, như sợ ăn nhanh thì bát mì sẽ hết, đêm nay sẽ hết.
Thanh Hòa ngồi đối diện. Cô không biết kể chuyện như ông. Cô không biết con mèo nhà ai đẻ, cũng không biết chú Phó dạo này có cãi nhau với vợ không. Nhưng cô bắt đầu kể chuyện ở công ty, chuyện khách hàng đòi logo phải "vừa sang trọng vừa bình dân", chuyện ông sếp cũ thích mặc áo sơ mi hoa, chuyện cô từng thức ba đêm liền để vẽ một bộ bao bì bánh trung thu rồi bị bỏ vì "màu đỏ không đủ đỏ".
Bà Tần nghe, thỉnh thoảng gật gù, thỉnh thoảng bật cười.
Cô không kể chuyện mình bị đuổi việc.
* * *
Một giờ kém mười, bà Tần đặt đôi đũa xuống. Trong bát còn lại một ít sợi mì và một chút nước dùng. Bà không ăn hết.
"Bà no rồi." Bà nói, rồi lục trong túi áo bông, đặt lên bàn một tờ mười tệ nhàu nát. "Lão Hứa bán mười tệ. Con bán bao nhiêu?"
"Con không lấy tiền đâu bà. Bát mì hôm nay…"
"Phải lấy." Bà Tần gõ nhẹ gậy xuống đất. "Mở quán thì phải lấy tiền. Không lấy tiền thì mai con lấy gì mà mở cửa?"
Thanh Hòa ngập ngừng, rồi cầm tờ tiền lên.
Bà Tần chống gậy đứng dậy. Thanh Hòa vội đỡ bà ra cửa. Đến ngưỡng cửa, bà dừng lại, quay đầu nhìn vào quán: những chiếc bàn gỗ, ngọn đèn vàng, nồi nước dùng còn bốc hơi nghi ngút trên bếp.
"Mai con có mở không?" Bà hỏi.
Thanh Hòa nhìn bà. Cô nghĩ đến con số dư trong tài khoản ngân hàng, nghĩ đến chiếc vali gãy bánh, nghĩ đến bản sơ yếu lý lịch giờ có thêm một vết đen không thể xóa. Cô định nói "con không biết".
"Có ạ." Cô nghe thấy mình nói. "Mai con mở."
Bà Tần mỉm cười. Một nụ cười rất nhẹ, nhẹ như hơi nước bốc lên từ bát mì.
"Thế thì tốt rồi."
Bà chống gậy đi vào bóng tối của con hẻm. Tiếng gậy tre gõ lộc cộc trên đá, xa dần, xa dần, rồi dừng lại trước cửa số chín. Một lát sau, đèn tầng ba bật sáng.
Thanh Hòa đứng ở cửa nhìn lên ô cửa sổ ấy. Cô bỗng hiểu ra tại sao ông chưa bao giờ để đèn quán tắt quá ba đêm liền.
* * *
Cô quay vào, dọn bát của bà Tần. Định đổ phần mì thừa đi, cô lại dừng tay, nhìn chằm chằm vào bát nước dùng đã nguội.
Bà không ăn hết.
Bát mì này không đủ ngon để bà ăn hết.
Thanh Hòa cắn môi. Cô múc một thìa nước dùng trong nồi, nếm lại. Mặn. Đắng. Đục. Bà Tần nói đúng từng chữ một. Một người khách đã ăn mì ở đây suốt mấy chục năm, sao có thể không nhận ra?
Nhưng bà vẫn ăn. Ăn một nửa. Vì nó nóng. Vì có người ngồi đối diện.
Cô đặt thìa xuống, cầm lấy chiếc muôi đồng treo trên móc. Chiếc muôi ông dùng suốt bốn mươi năm, cán gỗ đã mòn thành hình những ngón tay ông, lòng muôi đồng đen bóng. Đây là thứ ông nắm trong tay lúc ngã xuống.
Thanh Hòa siết chặt chiếc muôi.
"Ông ơi." Cô thì thầm. "Con không biết nấu. Con không biết hoa hòe phải cho vào lúc nào. Con không biết nước dùng nói gì. Ông dạy con đi, có được không?"
Không ai trả lời.
Chỉ có nồi nước dùng sôi lục bục, và ngọn đèn sợi đốt khẽ rung khi một cơn gió lùa qua khe cửa.
Thanh Hòa thở dài, định treo chiếc muôi lại lên móc.
Đúng lúc đó, lòng bàn tay cô nóng lên.
Không phải cái nóng của kim loại hơ trên lửa. Là một luồng ấm áp, dịu dàng, như khi người ta cầm một bát mì vừa múc ra trong đêm đông. Luồng ấm ấy từ chiếc muôi chạy dọc theo cánh tay cô, lan lên vai, lên gáy, rồi dừng lại sau mắt.
Trước mắt Thanh Hòa, không trung bỗng hiện lên một khung chữ màu vàng nhạt, mờ mờ như được viết bằng hơi nước:
【Phát hiện Ôn Noãn: Tần Tú Lan, 81 tuổi. Mức độ: nhẹ. +1】
【Đạt điều kiện khởi động.】
【Hệ thống Yên Hỏa đang kích hoạt…】
Thanh Hòa trợn tròn mắt. Chiếc muôi đồng rơi khỏi tay cô, rơi xuống nền gạch với một tiếng "keng" chói tai.
Nhưng khung chữ vẫn ở đó, lơ lửng giữa không trung, không hề biến mất.
【Kích hoạt hoàn tất.】
【Xin chào, Chủ quán.】
【Người ủy thác: Hứa Bá Niên.】
【Nội dung ủy thác: Hãy giữ ngọn đèn này sáng.】
Bên ngoài cửa sổ, gió đêm thổi qua tán hòe, vài chiếc lá vàng xoay tròn rơi xuống trước bậc cửa quán số mười bảy. Đồng hồ trên tường chỉ một giờ đúng.
Thanh Hòa đứng sững giữa căn bếp, nhìn chằm chằm vào cái tên trên khung chữ, rất lâu, rất lâu, không thể thốt nên lời.
Hứa Bá Niên.
Đó là tên ông nội cô.