Ngày hai mươi tháng tám, nhà họ Thẩm phân gia.
Ở thôn Thanh Khê, phân gia là chuyện lớn. Phải mời trưởng bối trong họ, phải mời người có uy tín trong thôn đến làm chứng, phải viết giấy, điểm chỉ, rõ ràng từng mẫu ruộng, từng gian nhà, từng đấu thóc. Nhà họ Thẩm không có trưởng bối nào còn sống, nên người được mời đến là đội trưởng Tôn và ông chú họ xa của Kiến Quốc, một ông lão bảy mươi tuổi ở cuối thôn.
Gian chính nhà họ Thẩm sáng hôm ấy chật kín người. Mâm nước chè xanh đặt giữa bàn, chẳng ai buồn uống.
Thẩm lão thái ngồi ở đầu bàn, mặt mũi xám xịt. Mới có bốn ngày, mà bà như già đi cả chục tuổi. Kiến Nghiệp bị tạm giam trên huyện chờ xét xử. Vương Quế Hoa ngồi bên cạnh mẹ chồng, mắt sưng húp, nhưng lưng thẳng hơn trước. Mấy hôm nay, chị ta không về nhà mẹ đẻ như người ta đồn, mà ở lại, cơm nước cho bà cụ, ra đồng gặt nốt phần lúa còn lại.
Kiến Quốc nói trước. Anh nói chậm, ngắn gọn, đúng như con người anh.
– Mẹ. Con với Tú Vân muốn ra ở riêng. Không phải con bất hiếu. Mẹ già rồi, con vẫn nuôi. Mỗi tháng con đưa mẹ năm đồng, mỗi mùa con gánh cho mẹ một gánh thóc. Mẹ ốm, con vẫn về.
Thẩm lão thái mím môi. Bà cụ nhìn đứa con trai cả, nhìn rất lâu. Rồi bà quay sang nhìn Tô Niệm.
– Mày muốn lấy những gì?
Cả gian nhà im lặng chờ đợi. Ở thôn này, khi phân gia, con trưởng có quyền chọn trước. Ai cũng nghĩ, sau tất cả những gì đã xảy ra, vợ chồng Kiến Quốc sẽ đòi phần tốt nhất: gian nhà chính, mấy mẫu ruộng nước gần mương, con lợn nái đang mang chửa.
Tô Niệm đứng dậy.
– Mẹ. Con chỉ xin ba thứ. – Cô nói, giọng rõ ràng. – Gian nhà kho cũ ở bãi sông. Ba mẫu bãi cát ven sông Thanh Khê mà nhà mình được chia năm ngoái. Và ba sào ruộng khoai sau nhà.
Gian nhà xôn xao.
Gian nhà kho cũ ở bãi sông là một căn nhà tranh vách đất, trước đây đội dùng để chứa nông cụ, sau khi khoán hộ thì được chia cho nhà họ Thẩm cùng với bãi cát, bỏ hoang từ đó, mái thủng lỗ chỗ, vách nứt toác. Còn ba mẫu bãi cát ven sông, đó là thứ đất mà khi chia ruộng, cả đội không ai muốn nhận. Đất cát trắng xóa, giữ nước không được, trồng lúa không lên, trồng ngô thì cằn. Nhà họ Thẩm bị bốc thăm trúng, Thẩm lão thái đã chửi cả một tuần.
– Con điên à? – Thẩm lão thái nhíu mày. – Bãi cát ấy trồng được cái gì?
– Mẹ cứ để con thử. – Tô Niệm mỉm cười. – Ruộng nước, nhà chính, con lợn nái, mẹ với thím hai giữ lại. Thím hai một mình, còn phải đợi chú hai về. Nhà này cần những thứ ấy hơn con.
Vương Quế Hoa ngẩng phắt lên nhìn cô, môi run run.
Đội trưởng Tôn vuốt râu, nhìn Tô Niệm với ánh mắt đầy suy nghĩ. Ông lão chú họ thì gật gù, lẩm bẩm câu gì đó về “con dâu hiền”.
Thẩm lão thái im lặng rất lâu. Cuối cùng, bà cụ thở dài, phẩy tay:
– Tùy chúng mày.
Rồi bà quay mặt đi, nói rất nhỏ, gần như chỉ để một mình bà nghe:
– Thóc… lấy thêm hai đấu. Con bé Hòa đang lớn.
* * *
Giấy phân gia được viết xong trước giờ Ngọ. Đội trưởng Tôn ký tên làm chứng, ông lão chú họ điểm chỉ. Kiến Quốc ấn ngón tay cái đỏ mực lên trang giấy, rồi trao bút cho Tô Niệm.
Cô cầm cây bút, nhìn tờ giấy viết tay nguệch ngoạc. Ở chỗ ghi tên người được chia, đội trưởng Tôn đã viết: “Hộ Thẩm Kiến Quốc, Lâm Tú Vân.”
Cô ký tên. Ba chữ “Lâm Tú Vân”, nét chữ cô cố ý viết cho vụng về, xiêu vẹo, như một người chỉ học qua lớp xóa mù chữ ban đêm.
Nhưng khi đặt bút xuống, cô biết rõ, đây không còn là chữ ký của một người khác nữa. Từ hôm nay, cái tên ấy, cuộc đời ấy, là của cô.
* * *
Lúc Tô Niệm đang thu dọn chiếc rương hồi môn, Vương Quế Hoa lặng lẽ bước vào phòng, khép cửa lại sau lưng.
Chị ta đứng ở cửa một lúc lâu, hai tay vặn vẹo vạt áo, rồi mới rút từ trong ngực áo ra một phong bì giấy nâu đã nhàu nát.
– Chị dâu. – Quế Hoa nói nhỏ. – Cái này… là của chị.
Tô Niệm nhận lấy. Trên phong bì có dòng chữ nhỏ, đều, nghiêng nghiêng sang phải: “Gửi Lâm Tú Vân, đội sản xuất số hai, thôn Thanh Khê.” Dấu bưu điện công xã, ngày mồng ba tháng tám.
Bức thư thật của Chu Minh Viễn.
– Anh Nghiệp… không đốt. – Quế Hoa nói, giọng nghẹn lại. – Chủ nhiệm Lưu bảo anh ấy đốt đi, nhưng anh ấy giấu dưới gối. Đêm nào anh ấy cũng lấy ra đọc, rồi lại cất đi. Em hỏi, anh ấy bảo… giữ lại, lỡ sau này có ngày phải trả cho chị.
Chị ta cúi đầu.
– Em xin lỗi chị. Mấy năm nay em ăn nói hồ đồ với chị. Em ghen với chị, vì anh Kiến Quốc thương chị, còn anh Nghiệp… chỉ biết nghe lời chủ nhiệm Lưu.
Tô Niệm nhìn người phụ nữ trước mặt. Chị ta không còn là người em dâu chua ngoa cắn hạt dưa nhổ vỏ ra sân nữa. Chỉ là một người vợ trẻ đang chờ chồng, sợ hãi và cô đơn.
– Quế Hoa. – Cô nói. – Chú hai sẽ về. Lúc ấy, em bảo chú ấy sang bãi sông tìm anh chị. Bãi cát rộng lắm, cần thêm người làm.
Quế Hoa ngẩng lên, nước mắt lăn dài, rồi bật cười, vừa cười vừa khóc.
Khi chị ta đi rồi, Tô Niệm mở phong bì ra. Bức thư dài hai trang, nội dung đúng như những gì Chu Minh Viễn đã kể lại ở nhà đội trưởng Tôn. Nhưng ở cuối trang thứ hai, bên dưới chữ ký, còn có thêm một dòng tái bút mà anh ta đã không nhắc đến:
“T.B. Nếu chẳng may tôi gặp chuyện, cô hãy tìm thầy Hứa Văn Thanh, Viện kiểm sát tỉnh. Thầy ấy là người dạy tôi, và là người duy nhất tôi tin ở trên ấy.”
Tô Niệm đọc dòng tái bút hai lần, rồi gấp lá thư lại, cất vào lớp lót áo, bên cạnh lá thư của cha.
Họ dọn sang nhà mới ngay buổi chiều.
Đồ đạc chẳng có bao nhiêu. Một chiếc giường gỗ, một chiếc rương hồi môn, hai cái nồi gang, mấy cái bát mẻ, ba đấu thóc, hai chiếc chăn bông cũ. Kiến Quốc gánh hai chuyến là hết.
Nhà kho cũ nằm trên một gò đất cao ở bãi sông, cách thôn chừng nửa dặm, cách bến đò cây long não chừng hai trăm bước về phía hạ lưu. Từ cửa nhà nhìn ra là ba mẫu bãi cát trắng xóa trải dài đến tận mép nước, lốm đốm vài bụi cỏ lác.
Tiểu Hòa vừa đặt chân đến nơi đã reo lên, chạy ào xuống bãi cát, hai tay vốc cát tung lên trời.
– Mẹ ơi, nhà mình có bãi biển!
Tô Niệm bật cười. Kiến Quốc đứng bên cạnh cô, nhìn con gái, khóe môi cũng khẽ cong lên.
Buổi chiều hôm ấy, nhà mới đông người hơn cô tưởng. Ba người con trai của thím Lục vác tre, vác rơm đến giúp lợp lại mái. Đội trưởng Tôn sai hai đứa cháu mang đến một xe cát trộn vôi để trát lại vách. Thím Lục thì ôm đến một con gà mái mơ đang đẻ, nhét vào tay Tô Niệm:
– Nhà mới phải có gà. Có gà mới có trứng, có trứng con bé mới lớn.
Đến chập tối, mái nhà đã kín, vách đã trát xong một nửa. Bếp lửa đầu tiên được nhóm lên trong căn nhà mới. Nồi cháo trắng sôi lục bục, lần này gạo nhiều hơn nước.
Tiểu Hòa ăn hết hai bát, xoa cái bụng tròn vo, ngủ lăn ra trên chiếc giường gỗ kê sát vách.
* * *
Đêm ấy, Tô Niệm không ngủ được. Cô khoác áo, ra ngồi trên bậc cửa nhìn xuống bãi cát.
Trăng hai mươi đã khuyết đi một góc, nhưng vẫn còn sáng. Bãi cát dưới ánh trăng trắng như được rải một lớp muối. Xa xa, dòng sông Thanh Khê lấp lánh, êm đềm, như chưa từng nuốt chửng ai.
Trong đầu cô, những con số và kế hoạch chạy liên tục như một cuốn sổ tay mở sẵn.
Đất cát ven sông: tơi xốp, thoát nước tốt, mau ấm lên vào mùa xuân. Trồng lúa thì chết, nhưng trồng lạc thì tốt nhất. Trồng dưa hấu càng tốt hơn, dưa hấu trồng trên đất cát ngọt hơn hẳn đất thịt. Đầu xuân năm sau, cô sẽ trồng một mẫu lạc, một mẫu dưa hấu. Đến tháng sáu, khi người ta còn đang lo gặt lúa, dưa hấu của cô đã có thể chở lên trấn, lên huyện bán.
Còn bây giờ, mùa đông sắp đến. Mùa đông ở vùng này, rau xanh khan hiếm, giá rau ở huyện thành có thể đắt gấp ba, gấp bốn lần mùa hè. Bài báo trong túi áo cô nói về những hộ trồng rau trái vụ ở huyện Tiêu Sơn. Họ dùng màng ni lông che thành những vòm thấp trên luống, giữ ấm cho rau qua mùa đông. Ni lông năm 1983 còn hiếm và đắt, nhưng cửa hàng vật tư nông nghiệp trên huyện có bán. Với một trăm hai mươi đồng tiền tuất của cha, cộng với tiền bán cát cánh khô…
– Tú Vân.
Cô giật mình quay lại. Kiến Quốc đứng ở cửa, khoác chiếc áo bông cũ, không biết đã đứng đó từ bao giờ.
Anh bước ra, ngồi xuống bên cạnh cô trên bậc cửa. Lần này, giữa hai người không còn khoảng cách một gang tay nữa.
Một lúc lâu, cả hai cùng im lặng nhìn ra bãi cát.
– Em đang tính trồng gì à? – Anh hỏi.
– Lạc. Dưa hấu. Còn mùa đông này, em muốn thử trồng rau. – Tô Niệm nói. – Anh có tin là bãi cát này sẽ nuôi được cả nhà mình không?
– Tin. – Kiến Quốc trả lời ngay, không chút do dự.
– Sao anh tin?
Anh không trả lời ngay. Anh nhìn bãi cát, rồi nhìn sang cô. Ánh trăng soi lên gương mặt anh, và trong đôi mắt ấy, có một điều gì đó mà Tô Niệm chưa từng thấy. Không phải lo sợ, không phải đau đớn, mà là một sự bình tĩnh sâu thẳm, như mặt nước giếng về đêm.
– Tú Vân. – Anh nói, rất chậm. – Anh hỏi em một câu. Em trả lời thật, được không?
Tim Tô Niệm đập mạnh.
– Anh hỏi đi.
– Em… – Anh ngừng lại, như đang tìm từng chữ. – Em có phải là Tú Vân không?
Gió đêm thổi qua bãi cát, lạnh buốt.
Tô Niệm ngồi im, không thở được.
– Anh lấy Tú Vân năm năm rồi. – Kiến Quốc nói tiếp, giọng không trách móc, chỉ có một nỗi buồn rất nhẹ. – Tú Vân không biết mỡ lợn giữ nhiệt. Tú Vân không biết khoai thối là do bệnh. Tú Vân viết chữ phải mất nửa buổi. Tú Vân… chưa bao giờ nắm tay anh.
Anh quay sang nhìn cô.
– Từ hôm anh vớt em lên, em đã khác. Anh không hiểu vì sao. Anh cũng không cần hiểu. Anh chỉ muốn hỏi một câu thôi.
Tô Niệm nhìn người đàn ông bên cạnh mình. Ông ngoại cô. Người đã nhảy xuống dòng sông lạnh buốt để vớt cô lên. Người đã đứng chắn trước mặt Lưu Đức Hải. Người đã thả mình trôi theo dòng nước đêm rằm, chỉ để có mặt kịp thời. Người mà trong dòng lịch sử cũ, đã chờ đợi một người vợ cả đời, đến chết.
Cô không thể nói dối anh. Nhưng cô cũng không thể nói ra sự thật.
– Kiến Quốc. – Cô nói, giọng run run. – Nếu em… không còn là Tú Vân trước kia nữa. Anh có còn muốn em ở lại không?
Kiến Quốc nhìn cô rất lâu.
Rồi anh đưa bàn tay trái, bàn tay còn lành lặn, nắm lấy tay cô. Bàn tay thô ráp, chai sạn, ấm áp.
– Anh chỉ cần em ở lại. – Anh nói. – Em là ai, cũng được.
Tô Niệm cúi đầu, nước mắt rơi xuống mu bàn tay anh, nóng hổi.
Anh không hỏi gì thêm nữa. Anh chỉ ngồi đó, nắm tay cô, cho đến khi trăng lặn hẳn sau rặng núi phía tây.
* * *
Gần sáng, Tô Niệm mơ.
Trong mơ, cô thấy một căn phòng màu trắng. Mùi thuốc sát trùng. Tiếng máy móc kêu bíp bíp đều đặn. Trên giường bệnh, một cô gái trẻ nằm bất động, gương mặt tái nhợt, ống thở cắm trên mũi. Cô gái ấy có đôi mắt hơi xếch, khóe môi như đang cười.
Là cô. Là Tô Niệm của năm 2026.
Bên cạnh giường bệnh, một người phụ nữ bốn mươi bảy tuổi ngồi gục đầu, mái tóc điểm bạc rối bời. Đôi tay bà nắm chặt bàn tay của cô gái trên giường. Trên cổ tay bà có đeo một sợi dây đỏ, móc vào đó là một chiếc kẹp tóc bằng đồng, hình con bướm.
Mẹ cô. Thẩm Tiểu Hòa.
Bà đang hát. Giọng hát khàn đặc, đứt quãng vì nước mắt:
“Trăng ơi trăng, trăng sáng ơi… soi xuống bến sông… mẹ ru con ngủ… trăng tròn rồi lại khuyết… mẹ vẫn ở bên con…”
“Mẹ!” Tô Niệm muốn gọi to. Nhưng cô không phát ra được tiếng nào.
Người phụ nữ ngẩng lên, nhìn thẳng về phía cô, như thể nhìn xuyên qua bốn mươi ba năm.
“Niệm Niệm. Con về đi. Mẹ xin con, con về đi…”
* * *
Tô Niệm bừng tỉnh, gối ướt đẫm nước mắt.
Ngoài trời đã sáng. Tiểu Hòa vẫn ngủ ngon lành bên cạnh, một tay quặp chặt vạt áo cô. Kiến Quốc đã dậy từ sớm, tiếng cuốc xới đất đều đặn vọng vào từ bãi cát.
Cô nằm im, nhìn lên mái tranh mới lợp, tim đập thình thịch.
Ở năm 2026, thân thể của cô vẫn còn sống. Và mẹ cô đang chờ cô quay về.
Nếu cô quay về, thì Lâm Tú Vân ở năm 1983 sẽ ra sao? Tiểu Hòa sẽ ra sao? Kiến Quốc sẽ ra sao?
Còn nếu cô ở lại…
Cô chưa kịp nghĩ hết, thì ngoài cửa vang lên tiếng bước chân chạy dồn dập trên bãi cát, cùng giọng đội trưởng Tôn hổn hển:
– Kiến Quốc! Tú Vân! Có chuyện rồi!
Tô Niệm bật dậy, chạy ra cửa. Đội trưởng Tôn đứng giữa sân, mồ hôi ướt đẫm, tay cầm một tờ giấy.
– Điện báo từ huyện. Đồng chí Đổng gửi về. – Ông thở hồng hộc. – Thầy Chu… thầy Chu mất tích rồi.
– Mất tích? – Kiến Quốc buông cuốc.
– Hôm mười tám, huyện có lệnh chuyển hồ sơ vụ lò gạch về công an huyện xử lý, không cho Viện kiểm sát giữ. Thầy Chu không chịu. Thầy ấy mang cuốn sổ của lão Tam, một mình đi xe đạp lên tỉnh, định nộp thẳng cho Viện kiểm sát tỉnh. – Đội trưởng Tôn nuốt nước bọt. – Đến giờ đã hai ngày. Tỉnh không thấy thầy ấy đến. Sáng nay, người ta tìm thấy chiếc xe đạp của thầy ấy dưới vực đèo Bách Trượng. Không thấy người. Cũng không thấy cuốn sổ.
Tô Niệm đứng chết lặng giữa sân.
Gió từ bãi sông thổi lên, mang theo hơi lạnh đầu đông.
Trong dòng lịch sử cũ, đêm Trung thu năm 1983, Lâm Tú Vân và Chu Minh Viễn cùng biến mất khỏi thôn Thanh Khê.
Lần này, cô đã ở lại.
Nhưng Chu Minh Viễn, vẫn biến mất.
Và bên tai cô, lại vang lên lời thì thầm từ đáy sông đêm rằm:
“Chưa hết đâu, con ạ.”