Mùi băng thuốc lẫn mùi ẩm mốc của gỗ cũ là thứ đầu tiên đánh thức Tô Vãn Ý.
Nàng mở mắt, việc đầu tiên nhìn thấy là một chiếc rèm gấm thêu hoa mẫu đơn đã bạc màu, đường chỉ ở góc dưới sổ ra từng đoạn, ai đó khâu tạm bợ bằng chỉ sai màu. Là con mắt nghề nghiệp phản xạ trước — nàng nhíu mày, thấy đường khâu ấy còn khó chịu hơn cả cơn đau đầu đang bổ xuống thái dương.
Đường chỉ này... ai khâu mà cẩu thả vậy?
Ý nghĩ ấy trôi qua đúng nửa giây, trước khi nàng sực nhớ ra: mình đang nằm ở đâu? Đêm qua nàng còn đang lái xe trong mưa, ôm theo chiếc hộp đựng váy cưới đặc biệt may riêng cho một khách VIP kịp giờ thử đồ cuối cùng trước hôn lễ. Ánh đèn pha ngược chiều, tiếng phanh gấp, rồi... tối đen.
"Tiểu thư! Tiểu thư tỉnh rồi ư?!"
Một giọng nói the thé vang lên sát bên tai, kèm theo tiếng something rơi loảng xoảng. Một khuôn mặt tròn trịa với đôi mắt đỏ hoe ghé sát vào, gần đến mức Tô Vãn Ý có thể đếm được từng giọt nước mắt còn đọng trên mi cô ta.
"Tiểu thư dọa chết nô tỳ mất! Người ngã ở xưởng dệt, đập đầu vào khung cửi, hôn mê nguyên một ngày một đêm! Lão gia với phu nhân lo đến mức..."
Cơn đau đầu bùng lên dữ dội hơn, như có ai đó đang đổ một dòng nước xiết vào trong óc nàng. Không phải cơn đau vì chấn thương — là ký ức. Từng mảnh, từng lớp, ồ ạt tràn vào, chen lấn, đan cài với ký ức của chính nàng.
Thẩm Nhu Gia. Mười tám tuổi. Đích nữ nhà họ Thẩm — chủ xưởng dệt Vân Cẩm Phường từng lừng lẫy một thời ở kinh thành Đại Chiêu.
Tô Vãn Ý nằm im, để hai luồng ký ức tự sắp xếp lại. Cô nha hoàn bên cạnh — tên Tiểu Thúy — vẫn đang sụt sịt, nhưng nàng đã không còn nghe rõ nữa, toàn bộ tâm trí bị cuốn vào cơn lũ thông tin đang đổ về.
Thẩm gia ba đời làm nghề dệt, đến đời Thẩm Vạn Thành — cha của nguyên chủ — Vân Cẩm Phường từng là một trong ba xưởng dệt lớn nhất kinh thành, gấm vóc dệt ra được cả những vị vương công quý tộc tranh nhau đặt hàng. Nhưng năm năm trước, Vinh Hoa Trang — tiệm may lớn có thế lực chống lưng phía sau — bắt đầu chèn ép: giật thợ dệt lành nghề, ép giá tơ nguyên liệu, tung người mua chuộc quan lại địa phương gây khó dễ giấy phép. Ba năm trước, người thợ cả gắn bó với Thẩm gia hai mươi năm bị Vinh Hoa Trang mua chuộc, mang theo toàn bộ sổ tay hoa văn gia truyền bỏ đi. Vân Cẩm Phường từ đó suy sụp không gượng dậy nổi.
Nợ nần chồng chất. Thẩm Vạn Thành vay mượn khắp nơi để cầm cự, không ngờ vay đúng vào nguồn tiền của Vinh Hoa Trang giấu mặt qua một tiền trang trung gian. Nửa tháng trước, giấy nợ đến hạn, số tiền đã lãi mẹ đẻ lãi con lên đến hai nghìn năm trăm lượng bạc. Ông lâm bệnh vì lo nghĩ, nằm liệt giường.
Và để giải quyết khoản nợ ấy, một phú thương góa vợ tên Lôi Đại Bằng — gấp ba lần tuổi nguyên chủ, nổi tiếng khắp kinh thành vì tính khí thô lỗ và thói quen thay vợ như thay áo — đã ngỏ ý cưới nguyên chủ làm kế thất, đổi lại xóa sạch khoản nợ. Hôn lễ đã định, còn đúng hai mươi ngày nữa.
Nguyên chủ hoảng loạn, đêm hôm kia trốn ra xưởng dệt định tìm cách trốn khỏi kinh thành, trượt chân ngã đập đầu vào khung cửi, hôn mê bất tỉnh.
Người tỉnh lại, là Tô Vãn Ý.
Nàng nằm im rất lâu, mắt nhìn trần nhà, chờ cho tất cả lắng xuống. Tiểu Thúy vẫn đang nức nở kể lể, nhưng Vãn Ý đã bắt đầu quan sát căn phòng: đồ đạc từng là loại tốt nhưng cũ kỹ, những vệt ố trên tường nơi từng treo tranh, giờ chỉ còn lại cái đinh trơ trọi. Trên bàn trang điểm, chỉ còn một hộp phấn sứt mẻ.
Cảnh nhà sa sút, đúng là thê thảm thật.
Nhưng lạ thay, trong lòng Tô Vãn Ý không hề có cảm giác hoảng loạn nhiều như nàng tưởng. Nàng vốn lớn lên trong một gia đình bình thường, tự học may vá từ năm mười ba tuổi bằng máy khâu cũ của bà ngoại, thi vào trường thời trang bằng học bổng, hai mươi sáu tuổi mới có bộ sưu tập đầu tay được chú ý. Cả đời nàng chưa từng có gì "sẵn có" — mọi thứ đều phải tự tay giành giật từ số không.
Bây giờ, chẳng qua là bắt đầu lại từ số âm mà thôi.
"Tiểu Thúy," nàng lên tiếng, giọng còn khàn nhưng đã vững, "cha ta thế nào rồi?"
Nhắc đến chuyện đó, Tiểu Thúy lại càng khóc dữ hơn: "Lão gia vẫn nằm liệt giường, uống thuốc suốt mà không thấy đỡ. Phu nhân túc trực bên cạnh, người cũng gầy sọp hẳn đi. Còn... còn hôn sự với Lôi lão gia..." cô bé ngập ngừng, "phu nhân đã nhận sính lễ rồi, chỉ còn hai mươi ngày nữa..."
Vãn Ý im lặng một lúc, rồi hất chăn ngồi dậy.
"Tiểu thư! Người còn yếu—"
"Ta không sao." Nàng đứng xuống đất, cảm nhận rõ đôi chân run rẩy của thân thể yếu ớt này, nhưng vẫn cố định đứng vững. "Tiểu Thúy, xưởng dệt bây giờ còn những gì?"
"Xưởng dệt ạ?" Tiểu Thúy ngẩn ra, "Còn... còn hai khung cửi cũ, mấy súc gấm bị lỗi màu không bán được chất trong kho, với... với một ít vải vụn thợ may để lại trước khi bỏ đi."
"Đủ rồi." Tô Vãn Ý khẽ nhếch môi. "Dẫn ta xuống xưởng."
Xưởng dệt của Thẩm gia nằm ở gian nhà sau, rộng nhưng vắng lặng đến nao lòng. Hai khung cửi đứng trơ trọi giữa gian nhà bụi phủ, bên cạnh là mấy chồng vải xếp cao — phần lớn là gấm vóc bị lỗi trong quá trình dệt nhuộm: chỗ thì loang màu, chỗ thì sợi dệt không đều, có súc còn bị bung chỉ ở mép biên.
Đây chính là những thứ mà bất kỳ xưởng dệt nào cũng coi là phế phẩm, chỉ đáng bán tháo hoặc vứt bỏ.
Nhưng khi bước vào giữa gian xưởng, ngửi mùi thuốc nhuộm còn vương trong không khí, nhìn những súc vải "lỗi" xếp chồng lên nhau, trong đầu Tô Vãn Ý bỗng dưng bừng sáng.
Nàng cầm lên một súc gấm loang màu — phần đầu súc vải nhuộm không đều, chỗ đậm chỗ nhạt tạo thành những mảng loang tự nhiên như mây trôi. Ở kiếp trước, đây chính xác là hiệu ứng "tie-dye" hay "ombre" mà không biết bao nhiêu nhà mốt cao cấp phải tốn công sức và tiền bạc để tạo ra một cách có chủ đích. Vậy mà ở đây, nó bị coi là lỗi, bị vứt xó.
"Tiểu thư, súc vải đó lỗi nặng lắm, không bán được đâu ạ." Tiểu Thúy nhìn nàng ngơ ngác.
"Không bán được theo cách cũ." Vãn Ý đặt súc vải sang một bên, tiếp tục lục tìm, "nhưng bán được theo cách mới."
Nàng chọn ra bốn năm súc vải "lỗi" khác nhau — một súc loang màu xanh lam nhạt dần, một súc dệt sợi không đều tạo vân gợn sóng tự nhiên, một súc bị lệch hoa văn khiến họa tiết đứt đoạn kỳ lạ — và một đống vải vụn đủ màu sắc, kích cỡ mà người thợ cũ để lại trước khi bỏ đi.
"Tiểu Thúy, đi lấy cho ta kéo, kim chỉ, và một cây thước dây — nếu không có thước dây thì lấy dây gai buộc nút cũng được. Nhanh lên."
Suốt cả một ngày một đêm sau đó, Tô Vãn Ý gần như không rời khỏi xưởng dệt.
Nàng dùng chính đôi tay đã quen thuộc với kim chỉ từ kiếp trước — dù thân thể này còn yếu, những ký ức cơ bắp về cách cầm kéo, cách đo vải, cách phối màu vẫn nằm sâu trong tiềm thức, hòa quyện với sự khéo léo bẩm sinh của nguyên chủ mà trước đây chưa từng có cơ hội bộc lộ đúng cách.
Nàng cắt súc gấm loang màu xanh lam thành thân váy, khéo léo sắp xếp để phần đậm nhất rơi vào viền gấu, nhạt dần lên đến eo — tạo hiệu ứng như một dải trời hoàng hôn đổ bóng xuống mặt nước. Phần vải dệt vân gợn sóng được nàng cắt chéo theo đường thớ vải, may thành tay áo rộng, khi người mặc cử động, những đường vân sẽ lay động như sóng nước thật sự.
Còn đống vải vụn đủ màu, thay vì bỏ đi, nàng cắt thành từng mảnh hình thoi nhỏ, khâu ghép lại theo một trật tự màu sắc được tính toán kỹ lưỡng — từ đậm đến nhạt, tạo thành một dải viền cổ áo và tay áo độc đáo chưa từng có ai ở thời đại này từng thấy.
Đây là kỹ thuật "patchwork" kết hợp "color gradient" mà nàng từng dùng trong bộ sưu tập tốt nghiệp ở kiếp trước — khi ấy nàng chỉ có ngân sách vải vụn ít ỏi của một sinh viên nghèo, nhưng chính bộ sưu tập ấy đã giúp nàng giành học bổng du học.
Đến rạng sáng ngày thứ hai, một bộ y phục hoàn chỉnh được treo lên giá — không phải kiểu áo lụa cầu kỳ thêu hoa truyền thống mà giới quý tộc vẫn ưa chuộng, mà là một thiết kế hoàn toàn khác biệt: đường cắt may gọn gàng, tôn dáng, phối màu loang tự nhiên như tranh thủy mặc, điểm xuyết viền patchwork tinh tế ở cổ và tay áo.
Tiểu Thúy đứng nhìn, miệng há hốc không khép lại được.
"Tiểu... tiểu thư... đây là..." Cô bé lắp bắp, "con chưa từng thấy bộ y phục nào như thế này! Đẹp đến... đến kỳ lạ, mà lại không hề rối mắt, nhìn vào cứ như... như đang ngắm một bức tranh vậy!"
"Đi gọi mẹ ta đến đây." Vãn Ý lau tay, ánh mắt sáng rực dù cả người mệt lả vì thức trắng, "Ta muốn bà là người đầu tiên mặc thử."
Liễu thị — mẹ của nguyên chủ — bước vào xưởng dệt với vẻ mặt đầy lo lắng, chưa kịp hỏi han gì đã bị con gái kéo tay đến trước tấm gương đồng cũ, khoác lên người bộ y phục vừa hoàn thành.
Người phụ nữ trung niên vốn đã gầy rộc đi vì lo nghĩ, đứng trước gương, sững sờ nhìn hình ảnh phản chiếu của chính mình.
Bộ y phục ấy không hề cầu kỳ như những bộ gấm thêu đắt tiền bà từng mặc thời còn sung túc, nhưng có một điều gì đó khiến bà không thể rời mắt — cách phối màu loang nhẹ nhàng như ánh hoàng hôn khiến làn da bà sáng lên, đường cắt may tôn lên vóc dáng mảnh mai vốn bị che lấp bởi những bộ áo rộng thùng thình bà vẫn mặc, còn viền patchwork tinh xảo ở cổ áo tạo điểm nhấn sang trọng mà không hề phô trương.
"Nhu Nhi... đây... đây là con tự may sao?" Liễu thị quay lại nhìn con gái, giọng run run, "Con chưa từng... chưa từng biết may vá kia mà..."
Đây chính là lúc Tô Vãn Ý cần đưa ra lời giải thích mà nàng đã chuẩn bị sẵn trên đường xuống xưởng — giống như bao câu chuyện "xuyên không" khác, lời giải thích hợp lý nhất với thời đại này chính là thần tích.
"Mẹ, con ngã một cái, hôn mê một ngày một đêm, mơ một giấc mộng dài." Nàng nhìn thẳng vào mắt mẹ, giọng chân thành, "Trong mơ, có một vị tiên nữ tự xưng là Chức Nữ tinh quân, nói tổ tiên nhà họ Thẩm ba đời dệt vải, chưa từng dùng tơ giả lụa thật lừa gạt khách hàng, chưa từng bán hàng kém chất lượng, nên người thương tình truyền cho con một thân nghề dệt may để cứu vãn Vân Cẩm Phường."
Nàng ngừng lại, tiếp: "Con cũng không rõ là mộng hay thực. Nhưng bộ y phục này là thật. Đôi tay khéo léo trong người con, cũng là thật."
Ở một thời đại tin vào thần linh báo mộng, đây là lời giải thích dễ được chấp nhận nhất. Quả nhiên, Liễu thị nghe xong, chắp tay hướng lên trời, nước mắt lã chã rơi: "Chức Nữ tinh quân hiển linh... tổ tiên phù hộ rồi..."
Bà lại nhìn xuống bộ y phục trên người mình lần nữa, rồi nhìn con gái, trong ánh mắt dần dấy lên một tia hy vọng mà đã lâu lắm rồi bà không còn dám nghĩ tới.
"Nhu Nhi, con... con định dùng cái này để..."
"Con định dùng nó để cứu Vân Cẩm Phường." Vãn Ý quỳ xuống trước mặt mẹ, giọng dứt khoát, "Và cứu chính con khỏi cuộc hôn nhân với Lôi lão gia. Mẹ, hai mươi ngày, quá đủ để con chứng minh: Thẩm gia không cần bán con gái để trả nợ. Thẩm gia có thể tự đứng dậy bằng chính đôi tay của mình."
Tin tức lan đến phòng bệnh của Thẩm Vạn Thành theo một cách bất ngờ hơn cả dự tính của Vãn Ý.
Khi Liễu thị mặc nguyên bộ y phục ấy bước vào phòng bệnh, chồng bà — người đã nằm liệt giường suốt nửa tháng, ăn uống chẳng ngon miệng vì gánh nặng nợ nần đè trĩu tâm can — đột nhiên mở to mắt, nhích người dậy nhìn kỹ.
"Đây..." Ông nheo mắt, giọng khàn đặc vì lâu ngày ít nói, "đây là... kiểu dệt gì vậy? Ta làm nghề dệt cả đời, chưa từng thấy cách phối màu và ghép vải nào như thế này..."
"Là Nhu Nhi tự tay làm ra, dùng đúng những súc vải lỗi trong kho nhà mình." Liễu thị vừa nói vừa xoay người một vòng, để chồng nhìn rõ hơn.
Thẩm Vạn Thành trợn tròn mắt, ánh mắt dán chặt vào từng đường cắt, từng mối nối màu sắc trên bộ y phục. Là người làm nghề dệt cả đời, ông lập tức nhận ra giá trị thực sự đằng sau bộ y phục tưởng chừng đơn giản ấy: nó biến thứ bị coi là phế phẩm thành một tác phẩm độc nhất vô nhị, mà độ tinh xảo trong cách xử lý màu sắc và họa tiết còn vượt xa nhiều mẫu gấm thêu đắt tiền ông từng thấy qua.
"Gọi... gọi Nhu Nhi vào đây cho ta." Ông ra lệnh, giọng dần có sức sống trở lại.
Khi Vãn Ý bước vào, quỳ xuống bên giường bệnh, Thẩm Vạn Thành nhìn con gái hồi lâu, ánh mắt phức tạp đan xen giữa hoài nghi và một tia hy vọng mong manh.
"Con nói con mơ thấy tiên nữ truyền nghề..." Ông chậm rãi, "Ta là người làm nghề dệt hơn ba mươi năm, chưa từng thấy kỹ thuật phối màu này ở bất cứ đâu, kể cả trong sách vở gia truyền của Thẩm gia. Vậy... con định dùng nó để làm gì?"
"Con muốn cha giao lại toàn quyền Vân Cẩm Phường cho con." Vãn Ý ngẩng đầu, ánh mắt kiên định, "Con muốn hủy hôn ước với Lôi gia. Và con muốn, trong hai mươi ngày tới, biến Vân Cẩm Phường từ một xưởng dệt sắp đóng cửa, thành nơi mà cả kinh thành phải tranh nhau đặt hàng."
Căn phòng lặng đi. Thẩm Vạn Thành nhìn đứa con gái vốn dĩ nhút nhát, vụng về, giờ đây quỳ trước mặt ông với ánh mắt sắc bén và giọng nói đầy quyết đoán chưa từng có.
Nợ hai nghìn năm trăm lượng. Đối thủ có thế lực chống lưng. Thợ dệt lành nghề đã bỏ đi gần hết. Hôn ước đã định sẵn chỉ còn hai mươi ngày.
Con bé định dùng cách nào để xoay chuyển tất cả?
Nhưng nhìn bộ y phục đang khoác trên người vợ mình — thứ mà bằng trực giác nghề nghiệp mấy chục năm, ông biết chắc chắn sẽ gây chấn động nếu được bày bán — ông thở dài một hơi thật sâu, như trút bỏ được gánh nặng đè lên ngực suốt nửa tháng qua.
"...Sổ sách xưởng dệt trong ngăn tủ dưới cùng. Con dấu Vân Cẩm Phường, ta cất ở hộp gỗ đầu giường. Con... cầm lấy."
Ông ngừng lại, ánh mắt ánh lên tia hài hước hiếm có giữa cơn bệnh: "Còn về hôn ước với Lôi gia — con làm sao để hủy, cứ làm. Ta thà nợ cả đời, cũng không muốn gả con gái vào cửa đó."
Sáng hôm sau, khi tin tức "Thẩm gia không gả con gái, muốn tự mình trả nợ" lan đến tai Lôi Đại Bằng, gã lập tức cho người mang giấy nợ đến tận Vân Cẩm Phường, đứng giữa xưởng dệt cười ha hả đầy khinh miệt.
"Tiểu thư Thẩm gia định lấy gì trả nợ ta đây? Xưởng dệt của các người, ngay cả thợ giỏi cũng chẳng còn, lấy cái gì mà tự tin đòi hủy hôn?"
Tô Vãn Ý đứng giữa xưởng, đằng sau là mẹ vẫn đang khoác bộ y phục dệt từ vải lỗi, ánh mắt bình thản nhìn thẳng vào gã phú thương béo tốt trước mặt.
"Hai mươi ngày." Nàng nói, giọng không hề dao động, "Trong hai mươi ngày, ta sẽ trả đủ số nợ này, một lượng bạc cũng không thiếu. Đến lúc đó, mong Lôi lão gia giữ đúng lời hứa, coi như hôn ước này chưa từng tồn tại."
Lôi Đại Bằng nhìn nàng từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại nơi bộ y phục kỳ lạ trên người Liễu thị, trong lòng có chút lung lay nhưng ngoài mặt vẫn cười khẩy: "Được! Hai mươi ngày! Ta chờ xem tiểu thư nhà các người lấy phép màu gì mà kiếm ra hai nghìn năm trăm lượng bạc trong hai mươi ngày! Không làm được, đừng trách ta không giữ thể diện cho Thẩm gia nữa!"
Gã phất tay áo bỏ đi, để lại tiếng cười khinh mạn vang vọng khắp con phố.
Tô Vãn Ý đứng nhìn theo, trong lòng không hề nao núng. Nàng quay người, nhìn tấm biển "Vân Cẩm Phường" phủ bụi treo trên cao, ánh mắt dần lóe lên tia sáng sắc bén.
Ở kiếp trước, nàng từng biến một thương hiệu sắp phá sản thành cái tên được cả giới thời trang săn đón chỉ trong nửa năm. Nàng hiểu rõ một chân lý mà thời đại này chưa ai từng nghĩ tới: thời trang không chỉ là tấm vải che thân — nó là câu chuyện, là bản sắc, là thứ khiến người ta khao khát được sở hữu một phần trong đó.
Vinh Hoa Trang có tiền, có thế lực, có thợ may đông đảo. Nhưng họ vĩnh viễn không có thứ nàng đang mang trong đầu: tư duy thiết kế của một thời đại đã trải qua hàng trăm năm cạnh tranh sáng tạo không ngừng nghỉ.
"Tiểu Thúy," nàng quay lại, ánh mắt sáng rực, "đi tìm hết những súc vải lỗi, vải vụn còn sót lại trong kho, mang hết ra đây. Chúng ta có hai mươi ngày để dựng lại cả một cơ nghiệp."
Nàng ngẩng đầu nhìn ánh nắng sớm đang rọi qua khung cửa xưởng dệt cũ kỹ, trong lòng vang lên một quyết tâm không gì lay chuyển nổi.
Hai mươi ngày. Hai nghìn năm trăm lượng bạc.
Bắt đầu thôi.