Biển Đông, tọa độ không có trên bản đồ nào.
Vũ Hải Yên chưa bao giờ tin vào bản đồ.
Bản đồ do người vẽ ra, và người thì hay giấu những thứ quan trọng nhất. Đó là điều mà cha cô đã dạy trước khi ông biến mất trên biển mười năm trước — cùng với con tàu nghiên cứu mang tên *Hải Long*, mười bảy thuyền viên, và một thứ gì đó mà đến tận bây giờ Bộ Khoa học vẫn từ chối công bố trong báo cáo chính thức.
Hôm nay, Hải Yên hai mươi sáu tuổi, đang lái chiếc thuyền máy cũ kỹ một mình giữa vùng biển mà GPS liên tục báo lỗi, tay trái cầm la bàn cổ — loại không dùng điện — tay phải cầm mảnh giấy nhàu nát với tọa độ viết bằng mực đỏ.
Tọa độ do cha cô để lại. Giấu trong đáy hộp nhạc cũ. Mười năm sau mới tìm ra.
La bàn quay.
Không phải quay từ từ — mà quay loạn, như thể có thứ gì đó bên dưới mặt nước đang can thiệp vào từ trường.
Hải Yên tắt máy thuyền. Để thuyền trôi.
Và nhìn thấy đảo.
Không phải đảo lớn — chỉ là một dải đất nhô lên khỏi mặt biển, rừng cây xanh um, bãi cát trắng, đá núi đen bóng. Bình thường đến mức đáng ngờ. Loại bình thường mà người có kinh nghiệm biết là đang che giấu thứ gì đó bất thường.
Và neo đậu tại bờ đảo, ẩn một phần trong rặng đá — là xác con tàu *Hải Long*.
---
Hải Yên mất hai tiếng để đưa thuyền vào bờ an toàn, leo qua rặng đá, và đứng trước xác tàu của cha.
*Hải Long* không bị đắm theo nghĩa thông thường. Thân tàu còn nguyên vẹn, không vỡ, không cháy. Nó nằm đó như thể ai đó đã nhấc nó ra khỏi nước và đặt xuống bãi cát — cẩn thận, không để lại vết xước.
Mười năm trên bờ đảo mà sơn vẫn còn màu. Sắt vẫn không rỉ.
*Kỳ lạ.* Hải Yên đặt tay lên thân tàu. Ấm. Không phải ấm vì nắng — mà ấm từ bên trong, như thể có gì đó đang duy trì nhiệt độ.
Cô trèo lên boong.
Mọi thứ bên trong đều nguyên trạng. Bản đồ còn trải trên bàn, cốc cà phê của ai đó còn để nguyên trên kệ — không có dấu vết của mười năm thời gian. Như thể thủy thủ đoàn vừa đứng dậy bước ra ngoài.
"Lần đầu tiên thấy đảo hay đã từng qua?"
Giọng nói vang lên đột ngột, lạnh và bằng phẳng như mặt biển trước bão.
Hải Yên rút dao ra trong một động tác — không phải dao thường, mà là một thanh đoản kiếm mỏng dài bằng cẳng tay, lưỡi sáng. Cô quay người lại.
Một người đàn ông đứng tựa vào khung cửa cabin, tay khoanh trước ngực, nhìn cô với vẻ không hề ngạc nhiên. Khoảng ba mươi tuổi, tóc đen, ăn mặc đơn giản — áo trắng, quần tối màu — nhưng đeo trên lưng một thanh kiếm dài thật sự, không phải đồ trưng bày.
"Ngươi là ai?" Hải Yên không hạ đoản kiếm.
"Người đã ở đây lâu hơn ngươi." Hắn liếc nhìn đoản kiếm của cô. "Luyện Khí tầng hai. Mới nhập môn. Và ngươi cầm kiếm sai rồi."
Hải Yên dừng lại. "Ngươi vừa nói gì?"
"Luyện Khí tầng hai." Hắn nhắc lại, giọng nhẫn nại như người đang giải thích điều hiển nhiên. "Linh Căn ngươi đã mở — ngươi không biết sao?"
---
Tên hắn là Triệu Mặc.
Hắn không giải thích nhiều về bản thân — chỉ nói đang "canh giữ đảo" và đã ở đây được "một thời gian." Hải Yên không tin hoàn toàn, nhưng những gì hắn biết về đảo này khiến cô không thể bỏ đi ngay.
"Con tàu của cha tao." Cô ngồi trên boong, nhìn hắn. "Mười năm trước. Ông ấy đến đây vì lý do gì?"
"Vì cùng lý do ngươi đến." Triệu Mặc ngồi xuống đối diện, không mời, không hỏi — chỉ ngồi như thể đây là việc hiển nhiên phải làm. "Vì Hải Kiếm Các."
"Hải Kiếm Các là gì?"
Hắn nhìn ra biển một lúc trước khi trả lời.
"Là môn phái kiếm pháp cổ nhất còn tồn tại. Ẩn dưới lòng biển, trong núi đá ngầm dưới đảo này, từ hơn nghìn năm trước." Ngừng lại. "Và cánh cửa vào Hải Kiếm Các — chỉ mở được cho người có Linh Căn thuần thủy."
Hải Yên nhìn xuống bàn tay mình. "Cha tao có Linh Căn đó."
"Ông ấy có." Giọng Triệu Mặc không thay đổi, nhưng có gì đó khẽ dừng lại. "Và ngươi cũng có. Mạnh hơn ông ấy."
"Ông ấy đi đâu?"
Lần này, Triệu Mặc không trả lời ngay.
"Đó là câu hỏi ta cũng đang tìm câu trả lời." Hắn nhìn thẳng vào mắt cô. "Và ta cần ngươi để tìm ra."