Sáu tháng sau ngày ký hợp đồng, dự án đang đi đúng tiến độ — điều hiếm gặp trong các dự án cơ sở hạ tầng công quy mô lớn, và được cả hai phía ghi nhận là thành quả của "sự phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị liên danh."
Báo cáo tiến độ không nêu rằng "sự phối hợp hiệu quả" đó bao gồm mười bảy cuộc tranh luận có chủ đề, sáu lần xem lại quyết định vì một trong hai thay đổi ý kiến sau khi có thêm dữ liệu, và một lần cả hai không nói chuyện một buổi sáng vì bất đồng về phương án xử lý sự cố kỹ thuật — rồi giải quyết bằng cách mỗi người trình bày lập luận của mình trên một tờ giấy trắng, trao cho nhau đọc, và chọn phương án thứ ba không ai đề xuất ban đầu nhưng là kết hợp của cả hai.
Cũng không nêu rằng vào lúc đó, Minh Đức nhận ra đây là cách anh muốn làm việc cho đến hết đời.
Tháng thứ sáu, họ bay vào Hà Nội cho buổi nghiệm thu giai đoạn một. Chuyến bay 7h15, hãng cũ, cổng B12 sân bay Tân Sơn Nhất.
Lần này họ đến cùng nhau — không phải tình cờ, mà vì Phương Linh nhắn tin tối hôm trước: Mai anh đi sớm không, về đến sân bay cùng cho tiện.
Tiện là từ cô dùng. Anh không tranh luận về từ đó.
Họ đứng ở cổng B12, cốc cà phê mỗi người trên tay — lần này giữ chắc hơn, khoảng cách lớn hơn, và không ai đứng giữa lối đi.
— Một năm trước, — Phương Linh nói, nhìn ra cửa kính, — anh đổ cà phê vào áo tôi ở đây.
— Cô đi vào cùi chỏ tôi.
— Anh đứng giữa lối đi.
— Cô đi không nhìn đường.
— Chúng ta vẫn chưa thống nhất được ai lỗi sau một năm.
— Tôi nghĩ đây là trường hợp hai bên đều góp phần vào kết quả, — anh nói, giọng bằng phẳng như đang trình bày trong họp.
Cô nhìn anh. — Anh vừa dùng ngôn ngữ hội đồng quản trị để mô tả việc đổ cà phê.
— Tôi mô tả chính xác.
— Anh có thể thỉnh thoảng không chính xác không?
— Có thể thử. — Anh nghĩ một chút. — Lỗi của cô.
— Đó không phải là ít chính xác hơn. Đó là sai hoàn toàn.
— Thì ra "ít chính xác hơn" có ngưỡng.
Cô lắc đầu, nhưng cười — cái cười đầy đủ hơn, không che, không giữ lại. Anh đã thấy cái cười đó thường xuyên hơn sáu tháng qua và vẫn chưa quen được.
Có lẽ anh không muốn quen. Quen thì sẽ không còn để ý nữa.
Thông báo lên máy bay vang ra. Họ xếp hàng — hạng Business, cùng hàng, cùng phía.
— Ghế mấy? — Cô hỏi.
— 2B.
— Tôi 2A.
— Lại cạnh nhau.
— Lần này không phải ngẫu nhiên, — cô nói, bước lên cầu thang, không nhìn lại.
Anh đi theo cô lên máy bay, đặt hành lý vào ngăn trên, ngồi xuống ghế 2B.
Cô đã ngồi ở 2A, mở laptop — rồi đóng lại, giống anh hôm đó tháng trước.
— Cô không làm việc trên máy bay? — Anh hỏi.
— Không phải lúc nào cũng cần làm việc, — cô nói.
— Câu đó nghe lạ từ miệng cô.
— Tôi đang thử thứ mới.
Máy bay lăn bánh. Ánh sáng buổi sáng sớm chiếu qua cửa sổ nhỏ. Sài Gòn thu nhỏ dần phía dưới.
— Phương Linh, — anh nói.
— Gì?
— Không có gì. Tôi chỉ đang thử xem gọi tên không kèm họ nghe như thế nào.
Cô quay sang nhìn anh. — Anh hay làm thế không?
— Không. Lần đầu.
— Nghe được, — cô nói, rồi quay lại nhìn ra cửa sổ.
— Minh Đức, — cô nói sau một lúc.
— Gì?
— Tôi cũng đang thử.
Anh nhìn cô nhìn ra cửa sổ, ánh sáng buổi sáng trên mặt cô, và nghĩ: ba năm cạnh tranh, sáu tháng hợp tác, một chuyến bay đổ cà phê và một chuyến bay không đổ gì — và đây là người anh muốn ngồi cạnh nhất.
Không phải vì ghế 2B và 2A nằm cạnh nhau. Mà vì lần này không ai ngồi nhầm chỗ của ai.
Cả hai đều đang ở đúng chỗ mình chọn.