"Gia đình Nguyễn chuyển đến hẻm số 7 vào một buổi sáng bình thường. Đó là ngày bình thường cuối cùng của họ."
Xe tải chở đồ đạc của gia đình Nguyễn lăn vào hẻm số 7, đường Bình Lợi, lúc chín giờ sáng thứ Bảy — đúng lúc mà theo lý thuyết là giờ bình yên nhất trong tuần. Anh Nguyễn Văn Bình, ba mươi sáu tuổi, kỹ sư xây dựng, người có thói quen lập kế hoạch mọi thứ trước ba ngày và kiểm tra lại hai lần, bước xuống xe với tâm trạng của người sắp bắt đầu một cuộc sống mới ngăn nắp, yên tĩnh và hoàn toàn trong tầm kiểm soát.
Con hẻm nhìn ổn. Dài khoảng hai trăm mét, hai bên là mười căn nhà phố san sát nhau, cây bàng ở đầu hẻm tỏa bóng mát. Yên tĩnh. Sạch sẽ. Bình thường đến mức anh Bình gật đầu hài lòng ba lần liên tiếp — thói quen mà vợ anh, chị Nguyễn Thị Lan, gọi là "gật đầu kiểm định chất lượng."
Rồi người hàng xóm đầu tiên xuất hiện.
Ông Trần Minh Đức — nhà số 5, sáu mươi hai tuổi, về hưu — bước ra khỏi cổng mặc bộ pyjama kẻ sọc xanh trắng, đội nón lá, và dắt theo một con vịt trắng đeo vòng cổ màu đỏ trên dây leash như dắt chó đi dạo.
Anh Bình nhìn con vịt. Nhìn ông Đức. Nhìn lại con vịt.
"Chào anh," ông Đức nói thân thiện. "Anh chuyển vào nhà số 7 à? Tôi là Đức, nhà số 5. Đây là Bạch Tuyết." Ông chỉ con vịt.
"Chào… chú," anh Bình nói thận trọng. "Con vịt… của chú đeo vòng cổ à?"
"Vòng cổ định vị GPS. Lần trước Bạch Tuyết đi lạc sang hẻm 9, mất ba tiếng mới tìm được." Ông Đức gật đầu nghiêm túc. "Bài học đắt giá."
Con vịt nhìn anh Bình bằng một mắt với vẻ mặt thách thức.
"Tôi… hiểu rồi," anh Bình nói, dù hoàn toàn không hiểu gì cả.
Chị Lan xuống xe sau, bế con gái nhỏ Bảo Ngọc năm tuổi. Chị nhìn ông Đức, nhìn Bạch Tuyết, rồi quay sang chồng với ánh mắt hỏi "mình đã kiểm tra kỹ khu này chưa." Anh Bình đáp lại bằng ánh mắt "tao không biết sao lại như thế này."
Đây là hình thức giao tiếp hiệu quả nhất của hai vợ chồng sau mười năm hôn nhân.
Người hàng xóm thứ hai xuất hiện khi xe tải đang được dỡ đồ. Bà Phạm Thị Cúc — nhà số 9, năm mươi tám tuổi, tóc uốn cố định như mũ bảo hiểm — bước ra với một cái nồi to và tiến thẳng đến xe tải như người đã quen làm điều này nhiều lần.
"Chào chào chào! Tôi là Cúc, nhà số 9! Tôi nấu cháo gà đón tân cư dân!" Bà đưa cái nồi về phía chị Lan. "Còn nóng đấy!"
"Ôi cảm ơn bà quá—" Chị Lan đỡ lấy cái nồi nặng chịch với hai tay trong khi vẫn bế Bảo Ngọc bằng một tay, tạo ra tư thế vật lý mà về lý thuyết không thể thực hiện được nhưng người mẹ thì làm được.
"Tôi nấu mỗi khi có người dọn vào! Tính ra đây là mẻ cháo thứ bao nhiêu rồi nhỉ…" Bà Cúc đếm ngón tay. "Mười bảy. Mười bảy mẻ trong chín năm. Hẻm này người vào nhiều lắm."
"Vào nhiều… vậy ra thì sao?" Anh Bình hỏi câu hỏi logic nhất anh từng đặt ra.
Bà Cúc nhìn anh. Im lặng một giây. "Ra cũng nhiều."
Anh Bình ghi nhận câu trả lời đó vào vùng não bộ chuyên xử lý thông tin đáng lo ngại.
🏠 · · · 🏠
Đến trưa, gia đình Nguyễn đã gặp thêm bốn hàng xóm nữa, mỗi người đến theo một cách không giải thích được.
Anh Lê Quang Huy nhà số 3 — hai mươi chín tuổi, freelancer thiết kế đồ họa — xuất hiện trên sân thượng nhà số 3 lúc mười giờ rưỡi và chào bằng cách thả xuống một tờ giấy gấp thành máy bay có ghi "CHÀO MỪNG HÀNG XÓM MỚI" bằng font chữ được thiết kế công phu rõ ràng mất ít nhất ba mươi phút. Anh Bình nhặt tờ máy bay lên, nhìn lên sân thượng, và Huy vẫy tay hào hứng như người vừa hoàn thành tác phẩm để đời.
Cô Đinh Thị Mai nhà số 11 — ba mươi hai tuổi, giáo viên tiểu học — mang sang một rổ trái cây với một tờ giấy ghi "Chào mừng! Nếu cần gì cứ hỏi. Tôi biết hết mọi thứ về hẻm này." Bên dưới tờ giấy có thêm dòng chữ nhỏ hơn: "Kể cả những thứ bạn không muốn biết."
Cậu Ngô Thanh Tùng nhà số 13 — hai mươi mốt tuổi, sinh viên — gõ cửa lúc mười một giờ và hỏi mượn muối. Khi được hỏi tại sao cần muối lúc mười một giờ sáng thứ Bảy, cậu ta nhìn lên trần, nhìn xuống đất, và nói: "Lý do phức tạp." Rồi đi về với muối mà không giải thích thêm.
Và cuối cùng — đây là người mà anh Bình sẽ nhớ mãi — là bà Ngô Thị Hồng nhà số 1, bảy mươi tuổi, bà của cậu Tùng, xuất hiện lúc mười hai giờ đúng cầm theo một cuốn sổ dày và ngồi xuống bậc thềm nhà số 7 mà không ai mời.
"Tôi là Hồng, nhà số 1. Tôi ghi chép mọi thứ xảy ra trong hẻm này từ năm 1987." Bà mở cuốn sổ ra — bên trong chi chít chữ viết tay nhỏ li ti. "Tôi sẽ cần phỏng vấn gia đình anh."
Anh Bình ngồi xuống đối diện với bà, không hỏi lý do vì câu hỏi rõ ràng sẽ không có câu trả lời hữu ích. "Phỏng vấn… để làm gì ạ?"
"Để ghi vào sổ." Bà Hồng nhìn anh như thể đây là câu trả lời hiển nhiên nhất thế giới.
"Ghi để…?"
"Để biết." Bà gật đầu. "Anh tên gì? Làm nghề gì? Có dị ứng thức ăn không? Và quan trọng nhất—" bà nhìn thẳng vào mắt anh Bình "—anh có tin vào điềm báo không?"
"Không… ạ?"
"Tốt. Anh sẽ thay đổi ý kiến đó trong vòng một tháng."
Chị Lan, từ bên trong nhà đang sắp xếp đồ đạc, nghe cuộc trò chuyện qua cửa mở và thầm nghĩ: Mình đã chuyển vào đúng chỗ chưa?
Bảo Ngọc, năm tuổi, đang chạy ra sân chơi với con vịt Bạch Tuyết — mà ông Đức đã buộc vào cổng nhà số 7 "để hai đứa làm quen" — và hoàn toàn hài lòng với tình huống này.
Đây là buổi chiều đầu tiên ở hẻm số 7. Và như bà Hồng sẽ ghi vào cuốn sổ của mình tối hôm đó: "Gia đình Nguyễn dọn vào nhà số 7. Nhìn có vẻ bình thường. Chúng ta sẽ xem."