Chiều mười sáu tháng Chín, người ta mang những chiếc hũ lưu ly từ tầng bốn của tháp Trấn Vụ lâu xuống sân đình.
Có tất cả bốn mươi bảy chiếc. Cộng với hai chiếc thu được từ tay Hà Tam ở chân tường đá, là bốn mươi chín. Người ta xếp chúng thành hàng trên những chiếc chiếu trải dài khắp sân, mỗi chiếc hũ một tấm nhãn ghi tên, như một nghĩa trang nhỏ không có bia mộ.
Cả trấn kéo đến. Không ai nói to. Không ai chen lấn. Người ta đứng im lặng quanh sân, cúi đầu đọc từng cái tên. Thỉnh thoảng có tiếng nấc nghẹn, rồi một người quỳ xuống trước một chiếc hũ, ôm lấy nó mà khóc.
Vãn Đăng đi dọc theo các hàng hũ, mở từng nắp sáp xám.
Cô không cần dùng Hồi Quang. Cô chỉ cần mở nắp. Những cái bóng bên trong không còn chủ để trở về, nhưng chúng cũng không bay về phía bắc như những cái bóng thoát ra đêm qua. Chúng bò ra khỏi hũ, chậm chạp, rụt rè, như những đứa trẻ bị nhốt lâu ngày mới được thả. Rồi chúng ngẩng lên nhìn bầu trời chiều, nhìn ánh nắng vàng như mật ong phủ trên mái đình. Và chúng tan vào ánh nắng ấy, nhẹ nhàng như sương sớm tan khi mặt trời lên.
Mạnh bà bà gọi đó là siêu thoát.
Chiếc hũ cuối cùng cô mở là chiếc hũ của lão Chu Phúc. Vợ lão, một bà già lưng còng, tóc bạc trắng, đứng bên cạnh, hai tay ôm chặt chiếc mõ tre của chồng. Khi cái bóng bò ra khỏi hũ, bà run run đưa chiếc mõ ra.
Cái bóng nhìn chiếc mõ một lúc lâu. Rồi nó giơ tay lên, chạm vào chiếc mõ.
Cốc.
Một tiếng mõ vang lên giữa sân đình. Chỉ một tiếng, khẽ thôi, như tiếng báo canh cuối cùng của một đêm rất dài.
Rồi cái bóng tan vào nắng chiều.
* * *
Ngày mười bảy, trấn trưởng Lục Hoài Sơn tuyên bố giải tán Đăng Hội.
Ông đứng trên bậc thềm đình, đọc tờ cáo thị mà Phương Tri Ý đã giúp ông thảo. Giọng ông run, nhưng ông đọc từ đầu đến cuối không vấp một chữ nào. Tòa nhà ba tầng mái ngói xanh của Đăng Hội bị niêm phong. Những thùng dầu lam trong kho bị mang ra bãi đá phía nam, đổ xuống một cái hố sâu, lấp đất lại. Những chiếc đèn lam treo khắp trấn bị tháo xuống, từng chiếc một.
Không ai phản đối. Đêm Vụ Triều, ai cũng đã thấy những gì cần thấy.
Đọc xong cáo thị, trấn trưởng quay sang Vãn Đăng, cúi đầu thật thấp.
"Thẩm cô nương, ta có lỗi với cha cô," ông nói. "Mười lăm năm, ông ấy đã đến gõ cửa nha môn không biết bao nhiêu lần. Ta không dám nghe."
Vãn Đăng không biết nên nói gì. Cuối cùng cô chỉ nói: "Đại nhân đêm qua đã hô to hơn ai hết."
Lục Kỳ đứng sau lưng cha, vai còn quấn băng trắng. Hắn nhìn cô, rồi khẽ cười. Cô không nhớ được buổi chiều nào hai người từng trèo cây hòe với nhau, nhưng cô biết rằng người này là bạn mình. Thế là đủ.
Trấn Vụ lâu không bị phá. Theo đề nghị của Vãn Đăng, gian phòng tròn trên đỉnh tháp được dọn dẹp, vách lưu ly vỡ được thay bằng những ô cửa gỗ mở ra bốn phía. Mẫu Đăng vẫn đặt trên bệ đá đen ở chính giữa. Từ đó, mỗi đêm khi mọi nhà thắp đèn giữ cửa, những sợi tơ sáng lại nối từ nó đến khắp các mái nhà, mảnh như tơ nhện, nhưng không có kẽ hở nào.
Không cần ai phải mất bóng. Chỉ cần mỗi nhà thắp một ngọn đèn.
* * *
Phương Tri Ý đến tiệm Thẩm ký vào sáng mười tám, mang theo bản cung của Hà Tam.
Bà ngồi bên quầy, không uống trà, lật từng trang giấy cho Vãn Đăng và Tạ Lâm Uyên xem. Hà Tam khai rất nhiều. Hai mươi năm qua, Đăng Hội đã câu bóng của hơn sáu mươi người, phần lớn là người vô gia cư, khách qua đường, trẻ mồ côi. Ảnh du không chỉ dùng cho Trấn Vụ Đại Đăng mà còn được bán đi, lên phủ thành, về phía nam, giá đắt hơn vàng.
"Đoạn Ảnh Câu thì sao?" Tạ Lâm Uyên hỏi. "Kha Thừa An lấy nó ở đâu?"
"Hà Tam không biết rõ. Hắn chỉ nói, hai mươi năm trước, khi Kha Thừa An còn là con một nhà buôn đèn sa sút ở phủ thành, có một người tìm đến hắn. Người ấy mặc áo đen, đeo mặt nạ bạc, mang theo hai chiếc móc câu và công thức luyện ảnh du." Phương Tri Ý gấp bản cung lại. "Mỗi năm một lần, người ấy quay lại, lấy đi một phần ảnh du. Lần gần nhất là đầu tháng Bảy năm nay."
"Hai chiếc móc câu," Vãn Đăng nói. "Một chiếc ở tay Hà Tam. Còn chiếc kia?"
"Đó là câu ta muốn hỏi Đoạn Hành Chi."
Bà ngừng lại, nhìn Tạ Lâm Uyên.
"Đêm qua ta đã thẩm vấn hắn. Hắn khai chiếc móc câu thứ hai là do chính hắn dùng để câu bóng ngươi trong sương. Hắn nhận nó từ tay Kha Thừa An, hai tháng trước khi lên đường, cùng với lời hứa sẽ chia đôi quyền điều khiển sương nếu có được Trấn Vụ Châu và Hồi Quang hỏa." Phương Tri Ý ngừng một nhịp. "Nhưng hắn còn nói thêm một câu. Ta không biết nên tin hay không."
"Câu gì?"
"Hắn nói: 'Ngươi nghĩ ai đã cho ta biết Kha Thừa An có Đoạn Ảnh Câu? Ai đã cho ta biết có một ngọn lửa tên là Hồi Quang? Sư phụ của Tạ Lâm Uyên chọn hắn để ngăn ta. Còn ta, ta đi theo lệnh của chưởng môn.'"
Tạ Lâm Uyên ngồi im. Cái bóng mờ nhạt dưới chân hắn khẽ run lên, như mặt nước bị gió thổi qua.
"Chưởng môn Ninh Vấn Đạo," hắn nói khẽ. "Người đã tự tay trao Trấn Vụ Châu cho bốn người chúng ta, trước mặt toàn tông môn."
"Thiên Công Các đã gửi thư cho Thanh Hư Kiếm Tông," Phương Tri Ý nói. "Thanh Hư sẽ phái người đến. Ta không biết người đến sẽ là sư phụ ngươi hay là người của chưởng môn." Bà đứng dậy, chỉnh lại vạt áo xám. "Ta sẽ ở lại trấn Lạc Đăng thêm một thời gian, giữ Đoạn Hành Chi và Hà Tam. Còn viên châu..."
Bà nhìn viên Trấn Vụ Châu đen bóng đặt trên quầy, trong một chiếc hộp gỗ nhỏ lót lụa đỏ.
"Đó là vật của Thanh Hư. Tạ Lâm Uyên là đệ tử nội môn của Thanh Hư, có quyền giữ nó cho đến khi tông môn đến nhận lại. Ta không có quyền lấy." Bà dừng ở cửa, không ngoảnh lại. "Nhưng nếu ta là các ngươi, ta sẽ không ngồi chờ tông môn đến nhận đâu."
* * *
Chiều hôm ấy, Mạnh bà bà sang tiệm, mang theo một phong thư.
Phong thư đã ngả vàng, mép giấy sờn, niêm bằng sáp đỏ in gia huy Thẩm gia. Trên bìa thư là nét chữ của cha, rất quen, viết rất cẩn thận: "Gửi Đăng nhi. Chỉ mở khi con đã là Đăng sư."
"Ba năm trước, trước đêm Hàn Lộ, cha con mang nó sang gửi ta," Mạnh bà bà nói. "Ông ấy bảo, nếu con thi đỗ Đăng thí, hoặc nếu ta sắp chết, thì đưa cho con. Ta chưa chết. Con thì đỗ rồi."
Vãn Đăng cầm phong thư trong tay rất lâu. Rồi cô bóc lớp sáp, mở ra.
"Đăng nhi,
Nếu con đọc được thư này, nghĩa là con đã thành Đăng sư, và cha vẫn chưa về. Cha xin lỗi. Cha đã định về kịp để tự tay trao thẻ Đăng sư cho con.
Có ba chuyện cha phải nói với con, mà trước khi đi cha không đủ can đảm để nói.
Chuyện thứ nhất: mẹ con cũng có Hồi Quang. Bà ấy dùng nó một lần duy nhất, vào đêm con chào đời, khi Vụ Triều tràn vào trấn và sương đã bò đến bậc cửa phòng sinh. Bà ấy giữ ngọn đèn cả đêm cho con. Từ đó, bà ấy quên dần. Quên tên những người bạn cũ, quên con đường về nhà ngoại, quên bài hát bà ấy thuộc nhất. Đến năm con lên tám, bà ấy quên cả cách thở. Người ta nói mẹ con mất vì bệnh phổi. Cha để họ nói vậy.
Chuyện thứ hai: cha vào Vụ Hải không chỉ vì Đăng Hội. Cha vào vì trong sương có một thứ biết nói. Cha đã nghe thấy nó từ nhiều năm trước, những đêm cha giữ đèn ở cổng bắc. Nó gọi tên mẹ con. Rồi nó gọi tên con. Nó tự xưng là Vụ Chủ. Nó muốn Hồi Quang. Cha phải tìm ra nó là gì, trước khi nó tìm đến con.
Chuyện thứ ba: nếu cha không về, đừng vào tìm cha. Vụ Hải không phải chỗ cho người sống. Con hãy giữ đèn cho trấn Lạc Đăng, giữ đèn cho chính con, và sống thật lâu.
Cha thương con. Mỗi năm Hàn Lộ, nhớ ăn một viên kẹo mạch nha thay cha.
Cha, Cửu Chương."
* * *
Vãn Đăng đọc đi đọc lại bức thư cho đến khi trời tối.
Mạnh bà bà đã về từ lâu. Tiểu Mãn đi thắp đèn giữ cửa, thắp đủ mười hai ngọn mà không kêu mệt lấy một tiếng. Thằng bé đã khác hẳn từ đêm Vụ Triều, như thể ngọn lửa vàng cam của nó đã lớn lên sau khi chạm vào Mẫu Đăng.
Tạ Lâm Uyên ngồi bên cửa sổ, giữa ánh đèn trắng nhạt, đang lau thanh kiếm gãy. Hắn không hỏi cô thư viết gì. Hắn chỉ đợi.
"Mẹ ta quên dần vì Hồi Quang," cô nói cuối cùng, giọng rất khẽ. "Giống như ta bây giờ."
Hắn đặt kiếm xuống.
"Ta không nhớ mặt mẹ ta nữa," cô tiếp tục. "Giờ ta biết mẹ ta đã đốt bao nhiêu ký ức để giữ cho ta sống. Mà ta thì không nhớ nổi mặt bà." Cô bật cười, tiếng cười nghẹn lại. "Buồn cười nhỉ."
"Không buồn cười." Tạ Lâm Uyên nói. "Nhưng bà ấy chắc không trách ngươi."
Cô im lặng một lúc. Rồi cô hỏi:
"Ảnh ngân của ngươi thế nào?"
Hắn vén tay áo lên. Dưới ánh đèn, những vạch bạc trên cổ tay hắn hiện rõ. Mười lăm vạch đã mờ. Vạch thứ mười sáu đã nhạt đi một nửa, như sợi chỉ bạc bị ai đó chà xát.
"Sáng nay Mạnh bà bà xem lại," hắn nói. "Nó vẫn mờ, nhưng chậm hơn trước. Hai ngày mới mờ một vạch. Bà ấy bảo, nửa bóng thì nửa mạng. Nếu không tìm lại được nửa kia, ta còn chừng sáu mươi ngày."
"Nửa kia ở trong Vụ Hải."
"Ừ."
"Cha ta cũng ở trong Vụ Hải. Đăng Kinh của nhà ta cũng ở trong Vụ Hải." Cô gấp bức thư lại, cất vào ngực áo. "Ông ấy bảo ta đừng đến."
"Ngươi định nghe lời ông ấy?"
Vãn Đăng không trả lời ngay. Cô đứng dậy, đi đến bên quầy, mở chiếc hộp gỗ nhỏ lót lụa đỏ. Viên Trấn Vụ Châu nằm im trong đó, đen bóng như mắt quạ, đốm sáng bên trong mờ nhạt xoay tròn.
"Ta đã nghe lời ông ấy ba năm," cô nói. "Đèn thắp trước hoàng hôn, không tắt trước canh năm. Ta thắp đèn mỗi đêm, chờ ông ấy về. Ông ấy không về." Cô quay lại nhìn hắn. "Lần này, đến lượt ta đi đón ông ấy."
Tạ Lâm Uyên nhìn cô rất lâu. Rồi hắn cầm thanh kiếm gãy lên, đứng dậy.
"Ta đi với ngươi."
"Ngươi đi vì bóng của ngươi."
"Ta đi vì cha ngươi đã ở lại để ta được ra." Hắn dừng lại một nhịp. "Và vì ngươi đã giữ đèn cho ta suốt mười mấy đêm. Đến lượt ta giữ cửa cho ngươi."
* * *
Đêm mười chín tháng Chín, trăng đã khuyết một góc.
Vãn Đăng không ngủ được. Cô ngồi một mình trên mái nhà tiệm Thẩm ký, đúng chỗ năm tám tuổi cô từng ngồi chơi trò nháy đèn với cha. Bên cạnh cô là chiếc đèn đồng lục giác. Trong lòng bàn tay cô là viên Trấn Vụ Châu.
Kế hoạch đã xong. Ba ngày nữa họ sẽ lên đường. Mạnh bà bà và Tiểu Mãn sẽ ở lại trông coi Mẫu Đăng trên đỉnh tháp. Lục Kỳ sẽ lo việc trấn. Phương Tri Ý đã đưa cho cô một tấm lệnh bài của Thiên Công Các, bảo rằng nếu có ra được khỏi sương ở bất cứ đâu, cứ cầm lệnh bài đến nha môn gần nhất.
Mạnh bà bà đã khóc. Tiểu Mãn đã khóc. Cô thì không.
Cô nhìn viên châu trong tay. Đoạn Hành Chi nói nó chỉ tỉnh dậy khi được thắp bằng Hồi Quang. Kha Thừa An nói Hồi Quang thắp châu thì có thể ra lệnh cho sương. Cha cô nói thứ trong sương muốn Hồi Quang.
Cô biết mình không nên thử. Mỗi lần dùng Hồi Quang, cô lại mất một thứ gì đó.
Nhưng cô cần biết đường.
Cô áp ngón tay lên viên châu, chỉ một chút thôi, như người ta chạm khẽ vào mặt nước để xem nó nông hay sâu. Ánh sáng trắng nhạt len vào lớp vỏ đen bóng.
Đốm sáng bên trong viên châu bừng lên.
Và trong lòng viên châu, hình ảnh hiện ra.
Sương. Sương đen đặc quánh, không có trên dưới, không có trước sau. Những đốm bóng muôn màu trôi dạt như đom đóm. Một con đường lát những ngọn đèn đồng nhỏ, mỗi ngọn cách nhau mười dặm, phần lớn đã tắt. Cuối con đường, sương xoáy thành một cái giếng không đáy.
Bên miệng giếng có một chiếc ngai.
Chiếc ngai không làm bằng gỗ hay đá. Nó làm bằng sương, sương đen cuộn lại thành hình, lưng ngai cao vút, tay ngai uốn như hai con rắn. Quanh chiếc ngai, hàng nghìn cái bóng quỳ rạp, cúi đầu, như thần dân trước vua.
Trên ngai có một người đang ngồi.
Một người đàn ông gầy gò, râu tóc bờm xờm, mặc áo bông xám bạc màu. Trên đùi ông đặt một chiếc đèn, không phải đèn đồng, mà là một ngọn đèn kết bằng sương, cháy thứ ánh sáng màu trắng ánh vàng, như ánh nến qua lớp giấy dó. Ông ngồi im, đầu hơi nghiêng, như đang lắng nghe điều gì đó.
Rồi ông ngẩng lên.
Vãn Đăng nhìn thấy gương mặt ấy. Nụ cười lệch một bên miệng. Đôi mắt trũng sâu.
Nhưng đôi mắt ấy không còn màu đen nữa. Nó trắng đục, trắng như sương, không có con ngươi.
Đôi mắt trắng ấy nhìn thẳng ra khỏi viên châu, nhìn thẳng vào cô.
"Đăng nhi," giọng cha cô vang lên, khẽ và ấm như những đêm hai cha con ngồi trên mái nhà. Nhưng phía sau giọng nói ấy, có một giọng nói khác, trầm hơn, xa hơn, như tiếng hàng nghìn người cùng thì thầm. "Con đến rồi à?"
Vãn Đăng buông tay. Viên châu lăn khỏi lòng bàn tay cô, rơi xuống mái ngói, lăn mấy vòng rồi dừng lại. Đốm sáng bên trong tắt ngấm.
Cô ngồi đó, giữa đêm khuya, trên mái nhà, tay run bần bật, nhìn về phía bắc.
Ở rất xa, nơi chân trời, Vụ Hải nằm im lìm dưới ánh trăng khuyết. Hiền lành như mây.
Và sâu trong màn sương ấy, một đốm sáng trắng ánh vàng khẽ nhấp nháy. Một lần. Như một lời mời.
Hoặc như một lời cảnh báo cuối cùng.